hyperboloïde

Học thuật
Thân thiện
hyperboloïde

Un hyperboloïde est une surface géométrique à une nappe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Toán học) Hipeboloit: Một bề mặt bậc hai trong không gian ba chiều, có thể được tạo ra bằng cách quay một hyperbol quanh một trong các trục của . hình dạng giống như một chiếc yên ngựa kéo dài hoặc hai chiếc phễu đối xứng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'hyperboloïde est une surface réglée. (Hipeboloit là một bề mặt kẻ.)
    • On étudie les propriétés de l'hyperboloïde à une nappe. (Chúng tôi nghiên cứu các tính chất của hipeboloit một tầng.)
    • La structure de la tour a la forme d'un hyperboloïde. (Cấu trúc của tòa tháp hình dạng một hipeboloit.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hyperboloïde de révolution": hipeboloit tròn xoay.

    • Un hyperboloïde de révolution peut être engendré par la rotation d'une hyperbole. (Một hipeboloit tròn xoay có thể được tạo ra bằng phép quay của một hyperbol.)
  • "hyperboloïde à une nappe": hipeboloit một tầng (một mặt liên tục).

  • "hyperboloïde à deux nappes": hipeboloit hai tầng (hai mặt tách rời).
Biến thể từ gần giống
  • Hyperbole (n.f): (Toán học) Hyperbol, một đường cong hình nón.
  • Hyperbolique (adj): (Thuộc về) hyperbol, dạng hyperbol.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Pháp cho thuật ngữ hình học chuyên ngành này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng cho danh từ thuật ngữ toán học này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ này.
hyperboloïde

Un hyperboloïde est une surface géométrique à une nappe.

danh từ giống đực
  1. (toán học) hipeboloit