hyperboloïde
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Toán học) Hipeboloit: Một bề mặt bậc hai trong không gian ba chiều, có thể được tạo ra bằng cách quay một hyperbol quanh một trong các trục của nó. Nó có hình dạng giống như một chiếc yên ngựa kéo dài hoặc hai chiếc phễu đối xứng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'hyperboloïde est une surface réglée. (Hipeboloit là một bề mặt kẻ.)
- On étudie les propriétés de l'hyperboloïde à une nappe. (Chúng tôi nghiên cứu các tính chất của hipeboloit một tầng.)
- La structure de la tour a la forme d'un hyperboloïde. (Cấu trúc của tòa tháp có hình dạng một hipeboloit.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hyperboloïde de révolution": hipeboloit tròn xoay.
- Un hyperboloïde de révolution peut être engendré par la rotation d'une hyperbole. (Một hipeboloit tròn xoay có thể được tạo ra bằng phép quay của một hyperbol.)
"hyperboloïde à une nappe": hipeboloit một tầng (một mặt liên tục).
- "hyperboloïde à deux nappes": hipeboloit hai tầng (hai mặt tách rời).
Biến thể và từ gần giống
- Hyperbole (n.f): (Toán học) Hyperbol, một đường cong hình nón.
- Hyperbolique (adj): (Thuộc về) hyperbol, có dạng hyperbol.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Pháp cho thuật ngữ hình học chuyên ngành này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng cho danh từ thuật ngữ toán học này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến sử dụng từ này.
danh từ giống đực
- (toán học) hipeboloit