hypercalcaemia
Định nghĩa
Danh từ: Tình trạng có nồng độ canxi trong máu cao bất thường; thường là kết quả của sự tiêu xương quá mức trong bệnh cường cận giáp hoặc bệnh Paget.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng tăng canxi máu sau khi xét nghiệm máu.)
- (Tăng canxi máu nghiêm trọng có thể dẫn đến sỏi thận và lú lẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have hypercalcaemia": mắc chứng tăng canxi máu.
- Elderly patients with hypercalcaemia often require hospitalisation. (Bệnh nhân lớn tuổi bị tăng canxi máu thường cần nhập viện.)
"hypercalcaemia of malignancy": tăng canxi máu do ác tính (ung thư).
- Hypercalcaemia of malignancy is a common complication in advanced cancer. (Tăng canxi máu do ác tính là một biến chứng phổ biến trong ung thư giai đoạn cuối.)
Biến thể và từ gần giống
- Hypercalcaemic (tính từ): liên quan đến tăng canxi máu.
- The hypercalcaemic crisis required immediate treatment. (Cơn khủng hoảng tăng canxi máu cần được điều trị ngay lập tức.)
Từ đồng nghĩa
- Tăng canxi huyết: thuật ngữ y học đồng nghĩa.
- Canxi máu cao: cách diễn đạt thông thường.
Các cụm từ liên quan
- Hypercalcaemia-induced nephropathy: bệnh thận do tăng canxi máu.
- Chronic hypercalcaemia can lead to hypercalcaemia-induced nephropathy. (Tăng canxi máu mãn tính có thể dẫn đến bệnh thận do tăng canxi máu.)
Thành ngữ liên quan
- "a silent killer": một căn bệnh nguy hiểm không có triệu chứng rõ ràng (thường dùng để mô tả tăng canxi máu nhẹ).
- Mild hypercalcaemia is often called a silent killer because it shows no early symptoms. (Tăng canxi máu nhẹ thường được gọi là kẻ giết người thầm lặng vì nó không có triệu chứng sớm.)