hypercalciuria

hypercalciuria

A doctor reviews a lab report showing hypercalciuria.

Định nghĩa

Danh từ: Tình trạng nồng độ canxi bất thường cao trong nước tiểu; thường kết quả của sự hủy xương quá mức trong bệnh cường cận giáp hoặc loãng xương.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng tăng canxi niệu sau khi xét nghiệm nước tiểu cho thấy nồng độ canxi cao.)
  • (Tăng canxi niệu có thể dẫn đến sỏi thận nếu không được điều trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Idiopathic hypercalciuria": tăng canxi niệucăn, một dạng không nguyên nhân.

    • Idiopathic hypercalciuria is a common cause of calcium kidney stones. (Tăng canxi niệucăn một nguyên nhân phổ biến gây sỏi thận canxi.)
  • "Absorptive hypercalciuria": tăng canxi niệu do hấp thu, xảy ra khi ruột hấp thu quá nhiều canxi.

    • Absorptive hypercalciuria is often treated with dietary modifications. (Tăng canxi niệu do hấp thu thường được điều trị bằng thay đổi chế độ ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hypercalciuric (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến tăng canxi niệu.
    • The hypercalciuric patient was advised to increase fluid intake. (Bệnh nhân tăng canxi niệu được khuyên tăng cường uống nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Calciuria tăng cao: tình trạng canxi trong nước tiểu cao.
  • Tăng canxi niệu: thuật ngữ y khoa tương đương trong tiếng Việt.
Các cụm từ liên quan
  • Hypercalciuria and nephrolithiasis: tăng canxi niệu sỏi thận.
    • There is a strong correlation between hypercalciuria and nephrolithiasis. ( mối tương quan chặt chẽ giữa tăng canxi niệu sỏi thận.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "hypercalciuria".