hypercellularity

hypercellularity

A pathologist examines a tissue sample showing hypercellularity under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ: Tình trạng tăng sinh tế bào bất thường: "hypercellularity" mô tả trạng thái trong đó một hoặc cơ quan số lượng tế bào nhiều hơn mức bình thường, thường dấu hiệu của một bệnh hoặc phản ứng bất thường trong cơ thể.

dụ sử dụng
  • (Sinh thiết cho thấy tình trạng tăng sinh tế bào bất thường trong tủy xương, gợi ý khả năng mắc bệnh bạch cầu.)
  • (Tình trạng tăng sinh tế bào bất thường của các hạch bạch huyết có thể dấu hiệu của nhiễm trùng hoặc ung thư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "focal hypercellularity": tình trạng tăng sinh tế bào khu trú, chỉ xảy ramột vùng nhỏ của .

    • Focal hypercellularity was observed in the liver biopsy, indicating localized inflammation. (Tình trạng tăng sinh tế bào khu trú được quan sát thấy trong sinh thiết gan, cho thấy viêm cục bộ.)
  • "diffuse hypercellularity": tình trạng tăng sinh tế bào lan tỏa, ảnh hưởng đến toàn bộ .

    • Diffuse hypercellularity in the lung tissue is characteristic of certain interstitial lung diseases. (Tình trạng tăng sinh tế bào lan tỏa trong phổi đặc trưng của một số bệnh phổi kẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hypercellular (tính từ): thuộc về hoặc đặc điểm của tình trạng tăng sinh tế bào bất thường.
    • The hypercellular appearance of the tissue under the microscope was alarming. (Hình dạng tăng sinh tế bào bất thường của dưới kính hiển vi rất đáng báo động.)
  • Cellularity (danh từ): mật độ tế bào (thường dùng để chỉ số lượng tế bào trong một ).
    • Normal cellularity of the bone marrow is essential for blood cell production. (Mật độ tế bào bình thường của tủy xương cần thiết cho việc sản xuất tế bào máu.)
Từ đồng nghĩa
  • Tăng sinh tế bào: thuật ngữ y học tương tự, mô tả sự gia tăng số lượng tế bào.
  • Đa tế bào bất thường: mô tả trạng thái quá nhiều tế bào so với bình thường.
Các cụm từ liên quan
  • Hypercellularity index: chỉ số tăng sinh tế bào, dùng trong chẩn đoán để đo lường mức độ bất thường.
    • The hypercellularity index was elevated, confirming the diagnosis of a myeloproliferative disorder. (Chỉ số tăng sinh tế bào đã tăng cao, xác nhận chẩn đoán rối loạn tăng sinh tủy.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "hypercellularity", đây thuật ngữ y học chuyên ngành.