hyperchromic anemia

hyperchromic anemia

A laboratory technician examines a blood sample showing the distinct characteristics of hyperchromic anemia under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thiếu máu tăng sắc tố: "hyperchromic anemia" một dạng thiếu máu được đặc trưng bởi sự gia tăng nồng độ hemoglobin trong hồng cầu, khiến hồng cầu màu đậm hơn bình thường khi quan sát dưới kính hiển vi. Tình trạng này thường liên quan đến sự thiếu hụt vitamin B12 hoặc axit folic, dẫn đến rối loạn quá trình sản xuất hồng cầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient was diagnosed with hyperchromic anemia after blood tests showed unusually high hemoglobin levels in red blood cells. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc thiếu máu tăng sắc tố sau khi xét nghiệm máu cho thấy nồng độ hemoglobin trong hồng cầu cao bất thường.)
    • Hyperchromic anemia is often associated with megaloblastic anemia caused by vitamin B12 deficiency. (Thiếu máu tăng sắc tố thường liên quan đến thiếu máu nguyên hồng cầu khổng lồ do thiếu vitamin B12.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hyperchromic anemia" trong chẩn đoán y khoa: Thuật ngữ này thường được dùng để phân loại các loại thiếu máu dựa trên chỉ số màu sắc của hồng cầu (MCH - Mean Corpuscular Hemoglobin). Khi MCH cao hơn mức bình thường, tình trạng được gọi là hyperchromic anemia.
    • In clinical practice, hyperchromic anemia is identified when the mean corpuscular hemoglobin concentration exceeds 36 g/dL. (Trong thực hành lâm sàng, thiếu máu tăng sắc tố được xác định khi nồng độ hemoglobin trung bình trong hồng cầu vượt quá 36 g/dL.)
Biến thể từ gần giống
  • Hyperchromic (tính từ): tăng sắc tố, chỉ tình trạng màu sắc đậm hơn bình thường.
    • Hyperchromic red blood cells are darker under the microscope. (Hồng cầu tăng sắc tố màu đậm hơn dưới kính hiển vi.)
  • Anemia (danh từ): thiếu máu, tình trạng giảm số lượng hồng cầu hoặc hemoglobin trong máu.
    • Anemia can be caused by various factors, including nutritional deficiencies. (Thiếu máu có thể do nhiều yếu tố gây ra, bao gồm thiếu hụt dinh dưỡng.)
Từ đồng nghĩa
  • Megaloblastic anemia: thiếu máu nguyên hồng cầu khổng lồ (một dạng thiếu máu thường đi kèm với hyperchromic anemia do thiếu vitamin B12 hoặc axit folic).
  • Macrocytic anemia: thiếu máu hồng cầu to (khi hồng cầu kích thước lớn hơn bình thường, thường xuất hiện cùng hyperchromic anemia).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ y khoa này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "hyperchromic anemia".

Từ gần giống