hypercoagulabilité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Sự tăng đông máu, sự đông máu nhanh: Trạng thái bệnh lý trong đó máu có xu hướng hình thành cục máu đông (huyết khối) một cách dễ dàng và bất thường hơn so với bình thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'hypercoagulabilité est un facteur de risque majeur de thrombose veineuse. (Sự tăng đông máu là một yếu tố nguy cơ chính của chứng huyết khối tĩnh mạch.)
- Certaines mutations génétiques peuvent causer une hypercoagulabilité héréditaire. (Một số đột biến gen có thể gây ra chứng tăng đông máu di truyền.)
- Le médecin a suspecté une hypercoagulabilité devant la répétition des phlébites. (Bác sĩ nghi ngờ có sự tăng đông máu trước tình trạng viêm tĩnh mạch tái phát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hypercoagulabilité acquise": Tăng đông máu mắc phải (không phải do di truyền), thường liên quan đến các bệnh khác (ung thư, bệnh tự miễn), mang thai, sử dụng thuốc, hoặc nằm bất động lâu ngày.
- Les patients atteints de cancer présentent souvent une hypercoagulabilité acquise. (Bệnh nhân ung thư thường biểu hiện chứng tăng đông máu mắc phải.)
- "Syndrome d'hypercoagulabilité": Hội chứng tăng đông máu, chỉ một nhóm các rối loạn dẫn đến xu hướng hình thành huyết khối.
- Le diagnostic d'un syndrome d'hypercoagulabilité nécessite des examens sanguins spécifiques. (Việc chẩn đoán hội chứng tăng đông máu đòi hỏi các xét nghiệm máu chuyên biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Hypercoagulable (tính từ): Có tính tăng đông.
- Un état hypercoagulable. (Một trạng thái tăng đông.)
- Coagulation (danh từ giống cái): Sự đông máu (quá trình bình thường).
- Thrombophilie (danh từ giống cái): Bệnh ưa huyết khối, thuật ngữ gần nghĩa thường dùng thay thế cho "hypercoagulabilité".
- Hypocoagulabilité (danh từ giống cái): Sự giảm đông máu, trạng thái đối lập.
Từ đồng nghĩa
- Thrombophilie (danh từ giống cái): Bệnh ưa huyết khối, khuynh hướng tạo huyết khối.
- État pro-thrombotique (danh từ giống đực): Trạng thái tiền huyết khối.
Các cụm từ liên quan
- Présenter une hypercoagulabilité: Biểu hiện chứng tăng đông máu.
- Rechercher une hypercoagulabilité: Tìm kiếm/xét nghiệm chứng tăng đông máu.
- Traitement de l'hypercoagulabilité: Điều trị chứng tăng đông máu.
danh từ giống cái
- (y học) sự tăng đông máu, sự đông máu nhanh