hyperdactyly
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dị tật bẩm sinh có nhiều hơn số ngón tay hoặc ngón chân bình thường: "hyperdactyly" là một tình trạng y khoa, trong đó một người sinh ra có thêm một hoặc nhiều ngón tay hoặc ngón chân so với số lượng thông thường (thường là năm ngón mỗi bàn tay hoặc bàn chân).
Ví dụ sử dụng
- (Trẻ sơ sinh được chẩn đoán mắc chứng hyperdactyly, với sáu ngón tay trên mỗi bàn tay.)
- (Hyperdactyly thường có thể được điều chỉnh thông qua phẫu thuật ở thời thơ ấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Congenital hyperdactyly": chứng hyperdactyly bẩm sinh, nhấn mạnh tính chất di truyền hoặc phát triển từ khi sinh.
- Congenital hyperdactyly is a rare genetic condition. (Chứng hyperdactyly bẩm sinh là một tình trạng di truyền hiếm gặp.)
- "Postaxial hyperdactyly": hyperdactyly ở phía ngoài (phía trụ) của bàn tay hoặc bàn chân, thường gặp hơn ở ngón út.
- Postaxial hyperdactyly is the most common type of extra digits. (Hyperdactyly ở phía ngoài là loại ngón thừa phổ biến nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Hyperdactylia (danh từ): một biến thể hiếm gặp hơn của "hyperdactyly", cùng nghĩa.
- Polydactyly (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn, chỉ tình trạng có nhiều ngón thừa.
- Polydactyly is another term for hyperdactyly. (Polydactyly là một thuật ngữ khác cho hyperdactyly.)
Từ đồng nghĩa
- Polydactyly: từ y khoa thông dụng hơn, chỉ tình trạng thừa ngón tay hoặc ngón chân.
- Extra digits: cụm từ mô tả, chỉ các ngón thừa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp, vì "hyperdactyly" là thuật ngữ y khoa chuyên biệt.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "hyperdactyly".