hyperdactyly

hyperdactyly

A newborn baby's hand gently rests on a soft blanket, showing hyperdactyly.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dị tật bẩm sinh nhiều hơn số ngón tay hoặc ngón chân bình thường: "hyperdactyly" một tình trạng y khoa, trong đó một người sinh ra thêm một hoặc nhiều ngón tay hoặc ngón chân so với số lượng thông thường (thường năm ngón mỗi bàn tay hoặc bàn chân).
dụ sử dụng
  • (Trẻ sơ sinh được chẩn đoán mắc chứng hyperdactyly, với sáu ngón tay trên mỗi bàn tay.)
  • (Hyperdactyly thường có thể được điều chỉnh thông qua phẫu thuật ở thời thơ ấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Congenital hyperdactyly": chứng hyperdactyly bẩm sinh, nhấn mạnh tính chất di truyền hoặc phát triển từ khi sinh.
    • Congenital hyperdactyly is a rare genetic condition. (Chứng hyperdactyly bẩm sinh một tình trạng di truyền hiếm gặp.)
  • "Postaxial hyperdactyly": hyperdactylyphía ngoài (phía trụ) của bàn tay hoặc bàn chân, thường gặp hơnngón út.
    • Postaxial hyperdactyly is the most common type of extra digits. (Hyperdactylyphía ngoài loại ngón thừa phổ biến nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Hyperdactylia (danh từ): một biến thể hiếm gặp hơn của "hyperdactyly", cùng nghĩa.
  • Polydactyly (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn, chỉ tình trạng nhiều ngón thừa.
    • Polydactyly is another term for hyperdactyly. (Polydactyly một thuật ngữ khác cho hyperdactyly.)
Từ đồng nghĩa
  • Polydactyly: từ y khoa thông dụng hơn, chỉ tình trạng thừa ngón tay hoặc ngón chân.
  • Extra digits: cụm từ mô tả, chỉ các ngón thừa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp, "hyperdactyly" thuật ngữ y khoa chuyên biệt.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "hyperdactyly".