hyperemesis gravidarum
A pregnant woman is resting at home while experiencing hyperemesis gravidarum.
Danh từ (chuyên ngành y khoa):
Chứng nôn nghén nặng khi mang thai: "hyperemesis gravidarum" là một tình trạng y tế nghiêm trọng, xảy ra trong thai kỳ, đặc trưng bởi tình trạng nôn mửa dữ dội và liên tục, vượt xa mức nôn nghén thông thường. Nếu không được điều trị kịp thời, tình trạng này có thể dẫn đến tổn thương não, gan và thận, đe dọa sức khỏe của cả mẹ và thai nhi.
- (Chứng nôn nghén nặng khi mang thai có thể gây mất nước nghiêm trọng và sụt cân trong thai kỳ.)
- (Các bác sĩ thường nhập viện cho phụ nữ mắc chứng nôn nghén nặng để truyền dịch và dinh dưỡng qua đường tĩnh mạch.)
- "Severe hyperemesis gravidarum": dạng nặng của chứng nôn nghén, cần can thiệp y tế khẩn cấp.
- Severe hyperemesis gravidarum may require long-term hospitalization.(Chứng nôn nghén nặng có thể yêu cầu nhập viện dài hạn.)
- "Recurrent hyperemesis gravidarum": tình trạng tái phát ở các lần mang thai sau.
- Women with recurrent hyperemesis gravidarum often need specialized prenatal care.(Phụ nữ bị nôn nghén nặng tái phát thường cần chăm sóc thai kỳ chuyên biệt.)
- Hyperemesis (danh từ): tình trạng nôn mửa quá mức (không nhất thiết liên quan đến thai kỳ).
- Hyperemesis can occur due to various medical conditions.(Chứng nôn quá mức có thể xảy ra do nhiều tình trạng y tế khác nhau.)
- Gravidarum (tính từ gốc Latin): thuộc về thai kỳ (thường dùng trong thuật ngữ y khoa).
- Morning sickness nặng: nôn nghén thông thường nhưng ở mức độ nghiêm trọng.
- Pregnancy-induced vomiting: nôn mửa do thai kỳ (thuật ngữ mô tả).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan, nhưng có thể dùng: - Suffer from hyperemesis gravidarum: mắc chứng nôn nghén nặng. - She suffered from hyperemesis gravidarum during her first trimester.
(Cô ấy bị chứng nôn nghén nặng trong ba tháng đầu thai kỳ.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp, nhưng có thể tham khảo: - "To be in the throes of hyperemesis gravidarum": đang trải qua cơn nôn nghén nặng. - She was in the throes of hyperemesis gravidarum and could not keep any food down.
(Cô ấy đang trải qua cơn nôn nghén nặng và không thể giữ lại bất kỳ thức ăn nào.)