hyperemesis
Định nghĩa
Danh từ: Chứng nôn mửa trầm trọng: "hyperemesis" là một thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng nôn mửa quá mức, nghiêm trọng và kéo dài, thường liên quan đến phụ nữ mang thai (hyperemesis gravidarum) hoặc các bệnh lý khác.
Ví dụ sử dụng
- (Người phụ nữ mang thai được chẩn đoán mắc chứng nôn mửa trầm trọng và cần nhập viện.)
- (Chứng nôn mửa trầm trọng có thể dẫn đến mất nước và sụt cân nếu không được điều trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hyperemesis gravidarum": chứng nôn mửa trầm trọng trong thai kỳ.
- Hyperemesis gravidarum is more severe than morning sickness. (Chứng nôn mửa trầm trọng trong thai kỳ nghiêm trọng hơn ốm nghén thông thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Hyperemesis (n): không có biến thể phổ biến khác; từ này thường được dùng nguyên dạng trong y khoa.
- Emesis (n): sự nôn mửa (dạng gốc).
- Emesis is a common symptom of food poisoning. (Sự nôn mửa là triệu chứng phổ biến của ngộ độc thực phẩm.)
Từ đồng nghĩa
- Severe vomiting: nôn mửa nghiêm trọng.
- Excessive vomiting: nôn mửa quá mức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "hyperemesis".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "hyperemesis".