hyperextend
Định nghĩa
Động từ: Hyperextend có nghĩa là duỗi hoặc mở rộng một khớp xương vượt quá phạm vi chuyển động bình thường của nó. Hành động này thường gây căng thẳng hoặc tổn thương cho dây chằng, gân và các mô xung quanh khớp.
Ví dụ sử dụng
- (Đừng duỗi quá mức khuỷu tay của bạn khi thực hiện động tác chống đẩy.)
- (Vận động viên thể dục dụng cụ đã vô tình duỗi quá mức đầu gối của cô ấy trong bài tập.)
- (Việc duỗi quá mức cổ tay có thể dẫn đến tổn thương dây chằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
To hyperextend a joint: dùng để chỉ hành động cụ thể làm khớp bị duỗi quá mức.
- He hyperextended his ankle while playing soccer. (Anh ấy đã duỗi quá mức mắt cá chân khi chơi bóng đá.)
Hyperextended (tính từ): trạng thái bị duỗi quá mức.
- The patient has a hyperextended knee from the accident. (Bệnh nhân có đầu gối bị duỗi quá mức do tai nạn.)
Biến thể và từ gần giống
Hyperextension (danh từ): sự duỗi quá mức hoặc tình trạng khớp bị duỗi quá mức.
- Hyperextension of the spine can cause back pain. (Sự duỗi quá mức của cột sống có thể gây đau lưng.)
Overextend (động từ): duỗi quá mức (thường dùng trong ngữ cảnh tổng quát hơn, không chỉ riêng khớp).
- Don't overextend your arm while lifting weights. (Đừng duỗi quá mức cánh tay của bạn khi nâng tạ.)
Từ đồng nghĩa
- Overstretch: kéo căng quá mức.
- Overstretching the hamstring can lead to injury. (Kéo căng quá mức cơ gân kheo có thể dẫn đến chấn thương.)
- Overextend: duỗi quá mức (như đã nêu ở trên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "hyperextend".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "hyperextend".