hyperfocal distance

hyperfocal distance

A photographer sets the lens to the hyperfocal distance for a landscape shot.

Định nghĩa

Danh từ: Khoảng cách siêu tiêu cự khoảng cách từ thấu kính đến điểm gần nhất tại đó tất cả các vật thể từ điểm đó đến vô cực xuất hiện nét (nằm trong vùng lấy nét chấp nhận được) khi thấu kính được lấy nétvô cực. Nói cách khác, đây khoảng cách lấy nét tối ưu để đạt được độ sâu trường ảnh lớn nhất, từ một nửa khoảng cách đó đến vô cực.

dụ sử dụng
  • (Để tối đa hóa độ nét trong nhiếp ảnh phong cảnh, bạn nên đặt ống kínhkhoảng cách siêu tiêu cự.)
  • (Việc tính toán khoảng cách siêu tiêu cự phụ thuộc vào tiêu cự, khẩu độ kích thước cảm biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to focus at the hyperfocal distance": lấy nét tại khoảng cách siêu tiêu cự.

    • By focusing at the hyperfocal distance, you ensure that both the foreground and background are sharp. (Bằng cách lấy nét tại khoảng cách siêu tiêu cự, bạn đảm bảo cả tiền cảnh hậu cảnh đều sắc nét.)
  • "hyperfocal distance rule": quy tắc khoảng cách siêu tiêu cự.

    • The hyperfocal distance rule is a guideline used by photographers to achieve maximum depth of field. (Quy tắc khoảng cách siêu tiêu cự một hướng dẫn được các nhiếp ảnh gia sử dụng để đạt được độ sâu trường ảnh tối đa.)
Biến thể từ gần giống
  • Siêu tiêu cự (adj): thuộc về hoặc liên quan đến khoảng cách siêu tiêu cự.

    • The hyperfocal point is the point in the scene that you focus on to achieve hyperfocal distance. (Điểm siêu tiêu cự điểm trong cảnh bạn lấy nét để đạt được khoảng cách siêu tiêu cự.)
  • Độ sâu trường ảnh (n): depth of field, khái niệm liên quan mật thiết đến khoảng cách siêu tiêu cự.

Từ đồng nghĩa
  • Khoảng cách nét tối ưu: thuật ngữ mô tả cùng khái niệm trong bối cảnh nhiếp ảnh thực tế.
  • Điểm lấy nét vô cực gần nhất: mô tả trực quan hơn về vị trí lấy nét.
Các cụm từ liên quan
  • To set the hyperfocal distance: thiết lập khoảng cách siêu tiêu cự.

    • You can set the hyperfocal distance by using a depth of field scale on the lens. (Bạn có thể thiết lập khoảng cách siêu tiêu cự bằng cách sử dụng thang đo độ sâu trường ảnh trên ống kính.)
  • To calculate the hyperfocal distance: tính toán khoảng cách siêu tiêu cự.

    • Photographers often calculate the hyperfocal distance using an app or a formula. (Các nhiếp ảnh gia thường tính toán khoảng cách siêu tiêu cự bằng ứng dụng hoặc công thức.)
Thành ngữ liên quan
  • "Everything in focus": mọi thứ đều nét, thành ngữ mô tả kết quả khi sử dụng đúng khoảng cách siêu tiêu cự.
    • With the right hyperfocal distance, you can achieve "everything in focus" from foreground to infinity. (Với khoảng cách siêu tiêu cự đúng, bạn có thể đạt được "mọi thứ đều nét" từ tiền cảnh đến vô cực.)