hypergenèse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Sinh vật học, Sinh lý học) Sự tăng sinh: "hypergenèse" là một thuật ngữ chuyên ngành dùng để chỉ quá trình tăng sinh quá mức của các tế bào hoặc mô trong cơ thể sinh vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'hypergenèse de certaines cellules peut être liée à des pathologies. (Sự tăng sinh của một số tế bào có thể liên quan đến các bệnh lý.)
- Ce phénomène d'hypergenèse est étudié en biologie cellulaire. (Hiện tượng tăng sinh này được nghiên cứu trong sinh học tế bào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hypergenèse tissulaire": sự tăng sinh mô.
- L'hypergenèse tissulaire est une réponse à une lésion. (Sự tăng sinh mô là một phản ứng đối với tổn thương.)
Biến thể và từ gần giống
- Hyperplasie (n.f): tăng sản (một dạng tăng sinh tế bào dẫn đến tăng kích thước mô hoặc cơ quan).
- Prolifération (n.f): sự sinh sôi, sự tăng sinh nhanh chóng (có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn, bao gồm cả sinh học và xã hội).
Từ đồng nghĩa
- Prolifération excessive: sự tăng sinh quá mức.
- Multiplication accrue: sự nhân lên gia tăng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ chuyên ngành này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.)
danh từ giống cái
- (sinh vật học, sinh lý học) sự tăng sinh