hyperglycémiant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Y học):
- Làm tăng glucoza-huyết, làm tăng đường huyết: Chỉ tính chất của một chất (thường là thuốc hoặc hormone) có tác dụng làm tăng nồng độ glucose (đường) trong máu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'effet hyperglycémiant de ce médicament est bien connu. (Tác dụng làm tăng đường huyết của loại thuốc này đã được biết rõ.)
- Certaines hormones ont une action hyperglycémiante. (Một số hormone có tác dụng làm tăng glucoza-huyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Substance hyperglycémiante: Chất làm tăng đường huyết.
- Le glucagon est une substance hyperglycémiante naturelle. (Glucagon là một chất làm tăng đường huyết tự nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Hyperglycémie (danh từ giống cái): Tình trạng tăng glucoza-huyết, tăng đường huyết.
- L'hyperglycémie est un symptôme du diabète. (Tăng đường huyết là một triệu chứng của bệnh tiểu đường.)
- Hyperglycémique (tính từ): (Thuộc về) tăng glucoza-huyết, có liên quan đến hoặc gây ra tình trạng đường huyết cao.
- Un état hyperglycémique. (Một trạng thái tăng đường huyết.)
Từ đồng nghĩa
- Glycémiant (tính từ): Làm tăng đường huyết (ít phổ biến hơn).
- Hyperglycémique (khi dùng với nghĩa "có tác dụng làm tăng đường huyết").
Từ trái nghĩa
- Hypoglycémiant (tính từ): Làm giảm glucoza-huyết, làm hạ đường huyết.
- L'insuline est une hormone hypoglycémiante. (Insulin là một hormone làm hạ đường huyết.)
tính từ
- (y học) làm tăng glucoza-huyết
- Hormone hyperglycémiantehocmon làm tăng glucoza-huyết