hypergéométrique

Học thuật
Thân thiện
hypergéométrique

Une fonction hypergéométrique apparaît dans la solution d'une équation différentielle.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Mathématiques / Toán học):
    • Siêu bội: Thuộc về hoặc liên quan đến một loại phân bố xác suất hoặc một hàm toán học cụ thể, mô tả xác suất của một số lần thành công nhất định trong các lần lấy mẫu không hoàn lại từ một tập hợp hữu hạn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La loi hypergéométrique est utilisée pour modéliser des tirages sans remise. (Phân phối siêu bội được sử dụng để mô hình hóa các phép lấy mẫu không hoàn lại.)
    • Cette variable aléatoire suit une distribution hypergéométrique. (Biến ngẫu nhiên này tuân theo một phân phối siêu bội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fonction hypergéométrique": Hàm siêu bội. Đâymột hàm toán học đặc biệt, là nghiệm của một phương trình vi phân tuyến tính cụ thể nhiều ứng dụng trong vật toán học.
    • La fonction hypergéométrique généralise de nombreuses fonctions spéciales. (Hàm siêu bội tổng quát hóa nhiều hàm đặc biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Hypergéométrie (danh từ giống cái): Lý thuyết siêu bội.
  • Loi hypergéométrique (cụm danh từ giống cái): Phân phối siêu bội, luật phân phối siêu bội.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Pháp cho thuật ngữ toán học chuyên ngành này. Cách diễn đạt tương đươngmô tả: (liên quan đến các phép lấy mẫu không hoàn lại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng cho tính từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng cho thuật ngữ chuyên ngành này.
hypergéométrique

Une fonction hypergéométrique apparaît dans la solution d'une équation différentielle.

tính từ
  1. (toán học) siêu bội
    • Fonction hypergéométrique
      hàm siêu bội