hypericism

hypericism

A cow with hypericism stands in the shade of a large oak tree.

Định nghĩa

Danh từ: - Bệnh viêm da do mẫn cảm ánh sáng: "hypericism" một tình trạng viêm da nghiêm trọngđộng vật ăn cỏ trong nhà, do ăn phải cây St. John's wort (cây ban siêu) gây ra phản ứng mẫn cảm với ánh sáng mặt trời. - Nguyên nhân: Bệnh này xuất phát từ chất hypericin trong cây St. John's wort, khiến da động vật dễ bị tổn thương khi tiếp xúc với tia cực tím.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân nhận thấy các triệu chứng của bệnh hypericism ở đàn cừu của mình sau khi chúng gặm cỏ trên những cánh đồng đầy cây St. John's wort.)
  • (Bệnh hypericism có thể được ngăn ngừa bằng cách giữ gia súc tránh xa những đồng cỏ giàu cây St. John's wort trong thời gian nắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hypericism outbreak": sự bùng phát bệnh hypericism.

    • An outbreak of hypericism in the cattle herd required immediate veterinary intervention. (Một đợt bùng phát bệnh hypericism ở đàn đòi hỏi sự can thiệp thú y ngay lập tức.)
  • "Photosensitivity in hypericism": sự mẫn cảm ánh sáng trong bệnh hypericism.

    • The photosensitivity in hypericism is triggered by the ingestion of hypericin. (Sự mẫn cảm ánh sáng trong bệnh hypericism được kích hoạt bởi việc ăn phải chất hypericin.)
Biến thể từ gần giống
  • Hypericin (danh từ): chất gây mẫn cảm ánh sáng trong cây St. John's wort.

    • Hypericin is the active compound responsible for hypericism. (Hypericin hợp chất hoạt tính gây ra bệnh hypericism.)
  • St. John's wort (danh từ): cây ban siêu, nguồn gốc gây bệnh.

    • St. John's wort is commonly found in pastures and can cause hypericism in livestock. (Cây St. John's wort thường được tìm thấyđồng cỏ có thể gây ra bệnh hypericism ở gia súc.)
Từ đồng nghĩa
  • Photosensitization: sự mẫn cảm ánh sáng (thuật ngữ y học tổng quát hơn).
  • St. John's wort poisoning: ngộ độc cây St. John's wort (cách gọi thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Develop hypericism: phát triển bệnh hypericism.

    • Cattle may develop hypericism if they consume large amounts of St. John's wort. (Gia súc có thể phát triển bệnh hypericism nếu chúng tiêu thụ một lượng lớn cây St. John's wort.)
  • Treat hypericism: điều trị bệnh hypericism.

    • Veterinarians treat hypericism by removing the animals from sunlight and providing supportive care. (Bác sĩ thú y điều trị bệnh hypericism bằng cách đưa động vật ra khỏi ánh sáng mặt trời cung cấp dịch vụ chăm sóc hỗ trợ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "hypericism".