hypericum crux andrae

hypericum crux andrae

A gardener carefully tends to a hypericum crux andrae in a sunny garden.

Định nghĩa

Danh từ: Hypericum crux andrae tên khoa học của một loài cây bụi, thuộc chi Ban (Hypericum), hoa màu vàng đến màu với bốn cánh hoa xếp thành hình chữ thập. Loài cây này nguồn gốc từ vùng đông nam Hoa Kỳ, trải dài từ New York đến Texas.

dụ sử dụng
  • (Cây hypericum crux andrae một loài cây bụi được tìm thấyđông nam Hoa Kỳ.)
  • (Hoa của bốn cánh xếp thành hình chữ thập, tạo nên vẻ ngoài đặc biệt cho cây hypericum crux andrae.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Danh pháp khoa học: "Hypericum crux andrae" thường được dùng trong các tài liệu thực vật học để chỉ loài cây này một cách chính xác, phân biệt với các loài khác trong chi Ban.
    • Botanists classify hypericum crux andrae under the genus Hypericum. (Các nhà thực vật học phân loại hypericum crux andrae dưới chi Ban.)
  • Mô tả hình thái: Cụm từ này có thể được dùng để nhấn mạnh đặc điểm hoa hình chữ thập (crux = chữ thập) của loài.
    • The name "crux andrae" refers to the cross-shaped petals of the hypericum crux andrae. (Tên gọi "crux andrae" ám chỉ các cánh hoa hình chữ thập của cây hypericum crux andrae.)
Biến thể từ gần giống
  • Hypericum (danh từ): Chi Ban, một chi thực vật hoa, bao gồm nhiều loài như St. John's wort.
    • Many species of hypericum are used in herbal medicine. (Nhiều loài trong chi Ban được dùng trong y học thảo dược.)
  • Crux andrae (cụm danh từ): Phần tên loài, mang nghĩa "chữ thập của Thánh Andrew", chỉ hình dạng hoa.
    • The term "crux andrae" is part of the scientific name of this plant. (Thuật ngữ "crux andrae" một phần của tên khoa học của loài cây này.)
Từ đồng nghĩa
  • St. Andrew's cross (danh từ): Tên thường gọi của loài cây này, do hoa hình chữ thập giống chữ thập của Thánh Andrew.
    • St. Andrew's cross is another name for hypericum crux andrae. (St. Andrew's cross một tên gọi khác của cây hypericum crux andrae.)
  • Shrubby St. John's wort (danh từ): Một tên thường gọi khác, nhấn mạnh dạng cây bụi của loài.
    • Shrubby St. John's wort refers to hypericum crux andrae in some regions. (Shrubby St. John's wort đề cập đến cây hypericum crux andrae ở một số vùng.)