hypericum hypericoides

hypericum hypericoides

A small yellow hypericum hypericoides blooms in a sunny meadow.

Định nghĩa

Danh từ:
Hypericum hypericoides một loài cây bụi thấp, đặc trưng bởi hoa màu vàng với bốn cánh hoa xếp thành hình chữ thập. Loài cây này phân bố tự nhiên ở Bermuda, khu vực đông nam Hoa Kỳ, Tây Ấn miền đông Mexico.

dụ sử dụng
  • (Cây một loại cây bụi thấp mọcđất cát.)
  • (Những bông hoa vàng với bốn cánh hoa xếp thành hình chữ thập giúp dễ dàng nhận biết cây .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thực vật học: thường được nghiên cứu như một phần của họ Hypericaceae (họ Ban) có thể được gọi với tên thông thường "St. Andrew's cross" (cây thánh giá của Thánh Andrew) do hình dạng hoa đặc biệt.
    • Botanists classify hypericum hypericoides as a subspecies within the Hypericum genus. (Các nhà thực vật học phân loại hypericum hypericoides như một phân loài trong chi Hypericum.)
Biến thể từ gần giống
  • Hypericum (n): chi thực vật Ban, bao gồm nhiều loài cây bụi thân thảo.
    • Many hypericum species are used in traditional medicine. (Nhiều loài trong chi Hypericum được sử dụng trong y học cổ truyền.)
  • Hypericoides (adj): hình dạng hoặc đặc điểm giống với chi Hypericum.
Từ đồng nghĩa
  • St. Andrew's cross (n): tên thông thường của loài cây này, dựa trên hình dạng hoa giống cây thánh giá.
  • Low shrubby plant (n): cây bụi thấp, mô tả chung về hình thái.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến tên thực vật này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan.