hypericum virginianum

hypericum virginianum

A cluster of hypericum virginianum blooms near the edge of a marsh.

Định nghĩa

Danh từ: Hypericum virginianum tên khoa học của một loài cây thân thảo lâu năm, sốngvùng đầm lầy, hoa từ màu hồng đến màu hoa cà, phân bốvùng đông nam Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Hypericum virginianum một loài cây thân thảo lâu nămđầm lầy, hoa từ màu hồng đến màu hoa cà.)
  • (Vùng đông nam Hoa Kỳ môi trường sống tự nhiên của Hypericum virginianum.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be native to Hypericum virginianum": nguồn gốc bản địa của loài cây này.
    • The wetlands of Florida are native to Hypericum virginianum. (Các vùng đất ngập nước ở Florida nơi bản địa của Hypericum virginianum.)
  • "to identify Hypericum virginianum": xác định loài cây này.
    • Botanists often use flower color to identify Hypericum virginianum. (Các nhà thực vật học thường dùng màu hoa để xác định Hypericum virginianum.)
Biến thể từ gần giống
  • Hypericum (danh từ): chi cây ban (St. John's wort), bao gồm nhiều loài cây thảo mộc.
  • Virginianum (tính từ): thuộc về Virginia (một tiểu bangHoa Kỳ), chỉ nguồn gốc địa .
Từ đồng nghĩa
  • Marsh herb: cây thảo mộc đầm lầy.
  • Perennial plant: cây lâu năm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến tên khoa học này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến tên khoa học cụ thể này.