hypericum

hypericum

A gardener plants a new hypericum shrub in the sunny border.

Định nghĩa

Danh từ: Hypericum (còn gọi là Ban Âu hoặc St. John's wort) một chi thực vật gồm các loài cây bụi cây thảo, thường xanh hoặc rụng , hoa màu vàng nổi bật. Chi này phân bố rộng rãi trên toàn thế giới, ngoại trừ vùng nhiệt đới đất thấp, Bắc Cực, độ cao lớn vùng sa mạc.

dụ sử dụng
  • is commonly used in herbal medicine for treating mild depression. (Cây Hypericum perforatum thường được dùng trong y học thảo dược để điều trị trầm cảm nhẹ.)
  • (Khu vườn đầy hoa vàng từ nhiều loài hypericum khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Hypericum trong danh pháp khoa học: Dùng để chỉ chi thực vật trong hệ thống phân loại.

    • The genus Hypericum belongs to the family Hypericaceae. (Chi Hypericum thuộc họ Hypericaceae.)
  • Hypericum trong y học: Các loài như Hypericum perforatum được sử dụng làm thuốc chống trầm cảm tự nhiên.

    • Extracts of hypericum are popular in alternative medicine for mood disorders. (Chiết xuất từ hypericum phổ biến trong y học thay thế để điều trị rối loạn tâm trạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hypericaceae (danh từ): Họ thực vật chứa chi Hypericum.

    • Hypericaceae includes many species with medicinal properties. (Họ Hypericaceae bao gồm nhiều loài đặc tính y học.)
  • St. John's wort (danh từ): Tên thông thường của Hypericum perforatum.

    • St. John's wort is a well-known herbal supplement. (St. John's wort một thực phẩm bổ sung thảo dược nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ban Âu: Tên gọi thông dụng trong tiếng Việt cho các loài Hypericum.
  • Cỏ thánh John: Tên gọi khác dựa trên tên tiếng Anh "St. John's wort".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "hypericum" đây danh từ chỉ thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "hypericum".