hyperkalemia
Định nghĩa
Danh từ: - Tăng kali máu: "hyperkalemia" là tình trạng nồng độ kali trong máu cao hơn mức bình thường. Tình trạng này thường liên quan đến suy thận hoặc đôi khi do sử dụng thuốc lợi tiểu.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán tăng kali máu sau khi xét nghiệm máu cho thấy nồng độ kali tăng cao.)
- (Tăng kali máu có thể gây ra các rối loạn nhịp tim nguy hiểm nếu không được điều trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Severe hyperkalemia": tăng kali máu nghiêm trọng, thường yêu cầu can thiệp y tế khẩn cấp.
- Severe hyperkalemia requires immediate dialysis. (Tăng kali máu nghiêm trọng cần chạy thận nhân tạo ngay lập tức.)
"Chronic hyperkalemia": tăng kali máu mạn tính, thường gặp ở bệnh nhân suy thận giai đoạn cuối.
- Patients with chronic hyperkalemia must follow a low-potassium diet. (Bệnh nhân tăng kali máu mạn tính phải tuân theo chế độ ăn ít kali.)
Biến thể và từ gần giống
Hyperkalemic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến tăng kali máu.
- Hyperkalemic symptoms include muscle weakness and palpitations. (Các triệu chứng tăng kali máu bao gồm yếu cơ và đánh trống ngực.)
Hypokalemia (danh từ): hạ kali máu, tình trạng ngược lại, khi nồng độ kali trong máu quá thấp.
- Hypokalemia is often caused by excessive vomiting. (Hạ kali máu thường do nôn mửa quá nhiều.)
Từ đồng nghĩa
- Tăng kali huyết thanh: thuật ngữ y học tương đương, nhấn mạnh vào nồng độ kali trong huyết thanh.
- Kali máu cao: cách diễn đạt thông thường, dễ hiểu cho bệnh nhân.
Các cụm từ (không có phrasal verbs trong ngữ cảnh này)
- "To have hyperkalemia": bị tăng kali máu.
- He has hyperkalemia due to his kidney disease. (Anh ấy bị tăng kali máu do bệnh thận.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ y khoa này.)