hyperlink
Định nghĩa
Danh từ: - Siêu liên kết: "hyperlink" là một liên kết trong tài liệu siêu văn bản (hypertext) dẫn đến một vị trí hoặc tập tin khác; thường được kích hoạt bằng cách nhấp chuột vào một từ hoặc biểu tượng được tô sáng tại một vị trí cụ thể trên màn hình.
Ví dụ sử dụng
- (Nhấp vào siêu liên kết để mở bài viết liên quan.)
- (Trang web chứa nhiều siêu liên kết để dễ dàng điều hướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to create a hyperlink": tạo một siêu liên kết.
- You can create a hyperlink by highlighting the text and using the toolbar. (Bạn có thể tạo một siêu liên kết bằng cách tô sáng văn bản và sử dụng thanh công cụ.)
"to follow a hyperlink": theo một siêu liên kết.
- She followed the hyperlink to learn more about the topic. (Cô ấy đã theo siêu liên kết để tìm hiểu thêm về chủ đề này.)
Biến thể và từ gần giống
Hypertext (danh từ): siêu văn bản, một hệ thống văn bản có chứa các liên kết đến các văn bản khác.
- Hypertext allows users to navigate non-linearly through information. (Siêu văn bản cho phép người dùng điều hướng thông tin một cách phi tuyến tính.)
Link (danh từ): liên kết, thường được dùng như từ đồng nghĩa ngắn gọn của "hyperlink".
- The link on the page takes you to the homepage. (Liên kết trên trang đưa bạn đến trang chủ.)
Từ đồng nghĩa
- Liên kết siêu văn bản: một thuật ngữ kỹ thuật hơn cho "hyperlink".
- Đường dẫn: thường dùng trong ngữ cảnh thông thường, nhưng không chính xác bằng "hyperlink".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Link to: kết nối đến.
- This paragraph links to the previous section. (Đoạn văn này kết nối đến phần trước đó.)
Click through: nhấp chuột để truy cập.
- Click through the hyperlink to view the full document. (Nhấp chuột qua siêu liên kết để xem toàn bộ tài liệu.)
Thành ngữ liên quan
Follow the link: theo liên kết.
- If you want more details, just follow the link. (Nếu bạn muốn biết thêm chi tiết, chỉ cần theo liên kết.)
Click on the link: nhấp vào liên kết.
- Click on the link to download the file. (Nhấp vào liên kết để tải xuống tập tin.)