hyperlipaemia

hyperlipaemia

A doctor explains a hyperlipaemia diagnosis to a patient using a medical chart.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng tăng lipid máu: "hyperlipaemia" chỉ sự hiện diện của lượng lipid (chất béo) dư thừa trong máu. Đây một tình trạng y khoa thường liên quan đến rối loạn chuyển hóa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor diagnosed him with hyperlipaemia after the blood test. (Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị tăng lipid máu sau xét nghiệm máu.)
    • Hyperlipaemia can increase the risk of heart disease. (Tăng lipid máu có thể làm tăng nguy mắc bệnh tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "familial hyperlipaemia": tăng lipid máu tính gia đình (di truyền).

    • Familial hyperlipaemia is a genetic disorder that affects lipid metabolism. (Tăng lipid máu gia đình một rối loạn di truyền ảnh hưởng đến chuyển hóa lipid.)
  • "secondary hyperlipaemia": tăng lipid máu thứ phát (do các bệnh khác gây ra).

    • Secondary hyperlipaemia can be caused by diabetes or hypothyroidism. (Tăng lipid máu thứ phát có thể do tiểu đường hoặc suy giáp gây ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Hyperlipemia (n): biến thể chính tả khác của "hyperlipaemia" (phổ biến trong tiếng Anh Mỹ).
    • Hyperlipemia is often treated with dietary changes. (Tăng lipid máu thường được điều trị bằng thay đổi chế độ ăn.)
  • Hyperlipidemia (n): từ đồng nghĩa chính xác hơn, dùng trong y học hiện đại.
    • Hyperlipidemia is a major risk factor for atherosclerosis. (Tăng lipid máu yếu tố nguy chính gây vữa động mạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Mỡ máu cao: cách nói thông thường trong tiếng Việt.

    • Bệnh nhân bị mỡ máu cao cần kiêng đồ ăn nhiều dầu mỡ. (Bệnh nhân bị mỡ máu cao cần kiêng đồ ăn nhiều dầu mỡ.)
  • Rối loạn lipid máu: thuật ngữ y khoa rộng hơn.

    • Rối loạn lipid máu bao gồm cả tăng cholesterol triglyceride. (Rối loạn lipid máu bao gồm cả tăng cholesterol triglyceride.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "hyperlipaemia" trong tiếng Anh, đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "hyperlipaemia".)

Từ gần giống