hyperlipoproteinemia
A doctor explains a hyperlipoproteinemia diagnosis to a patient using a medical chart.
Danh từ: hyperlipoproteinemia là một thuật ngữ y khoa chỉ các rối loạn chuyển hóa lipoprotein và cholesterol, dẫn đến nồng độ lipoprotein và cholesterol trong máu tuần hoàn tăng cao.
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng tăng lipoprotein máu sau khi xét nghiệm máu cho thấy mức cholesterol cực kỳ cao.)
- (Tăng lipoprotein máu thường liên quan đến nguy cơ gia tăng các bệnh tim mạch.)
"Familial hyperlipoproteinemia": dạng di truyền của rối loạn này, thường xuất hiện sớm trong đời.
- Familial hyperlipoproteinemia requires lifelong management through diet and medication. (Tăng lipoprotein máu gia đình đòi hỏi quản lý suốt đời thông qua chế độ ăn và thuốc.)
"Secondary hyperlipoproteinemia": dạng thứ phát, gây ra bởi các bệnh lý khác như tiểu đường hoặc suy giáp.
- Secondary hyperlipoproteinemia can often be resolved by treating the underlying condition. (Tăng lipoprotein máu thứ phát thường có thể được giải quyết bằng cách điều trị bệnh nền.)
Hyperlipoproteinemic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến tăng lipoprotein máu.
- The hyperlipoproteinemic patient was advised to follow a low-fat diet. (Bệnh nhân tăng lipoprotein máu được khuyên nên tuân theo chế độ ăn ít chất béo.)
Hyperlipidemia (danh từ): tăng lipid máu (một thuật ngữ rộng hơn, chỉ tăng nồng độ lipid nói chung, bao gồm cholesterol và triglyceride).
- Hyperlipidemia is a common condition that includes hyperlipoproteinemia. (Tăng lipid máu là một tình trạng phổ biến bao gồm cả tăng lipoprotein máu.)
- Rối loạn lipoprotein máu: một cách diễn đạt chung chung cho tình trạng này.
- Tăng cholesterol máu gia đình: một dạng cụ thể của hyperlipoproteinemia (tuy nhiên, không hoàn toàn đồng nghĩa, vì hyperlipoproteinemia bao gồm nhiều loại rối loạn hơn).
Không có cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Không có thành ngữ thông dụng liên quan đến hyperlipoproteinemia do tính chất chuyên môn cao của từ này.