hyperlipémie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Sự tăng lipit huyết: Một tình trạng y tế đặc trưng bởi nồng độ chất béo (lipid) trong máu cao hơn mức bình thường. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'hyperlipémie est un facteur de risque majeur pour les maladies cardiovasculaires. (Sự tăng lipit huyết là một yếu tố nguy cơ chính đối với các bệnh tim mạch.)
- Le médecin a diagnostiqué une hyperlipémie chez le patient. (Bác sĩ đã chẩn đoán bệnh nhân bị tăng lipit huyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hyperlipémie familiale": tăng lipit huyết gia đình (một dạng di truyền).
- L'hyperlipémie familiale nécessite une prise en charge médicale spécifique. (Tăng lipit huyết gia đình đòi hỏi một sự theo dõi y tế đặc biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Hyperlipidémie (n.f): Tăng lipid máu (từ đồng nghĩa chuyên môn, thường dùng thay thế cho "hyperlipémie").
- Dyslipidémie (n.f): Rối loạn lipid máu (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả tình trạng tăng hoặc giảm bất thường các chất béo trong máu).
Từ đồng nghĩa
- Hyperlipidémie (n.f): Tăng lipid máu.
danh từ giống cái
- (y học) sự tăng lipit huyết