hypermarché
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Siêu thị lớn, đại siêu thị: Một cửa hàng bán lẻ rất lớn, thường nằm ở ngoại ô, có diện tích bán hàng rộng (thường trên 2.500 mét vuông) và bán một phạm vi rất rộng các mặt hàng, từ thực phẩm đến quần áo, đồ điện tử và đồ gia dụng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Nous faisons nos courses hebdomadaires à l'hypermarché. (Chúng tôi mua sắm hàng tuần ở siêu thị lớn.)
- L'hypermarché propose souvent des prix très compétitifs. (Siêu thị lớn thường đề xuất mức giá rất cạnh tranh.)
- Il y a un nouvel hypermarché à la sortie de la ville. (Có một siêu thị lớn mới ở cửa ngõ thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire ses courses en hypermarché": Đi mua sắm (thực phẩm, đồ dùng hàng ngày) ở siêu thị lớn.
- Beaucoup de familles préfèrent faire leurs courses en hypermarché pour le choix et les prix. (Nhiều gia đình thích đi mua sắm ở siêu thị lớn vì sự lựa chọn và giá cả.)
Biến thể và từ gần giống
- Supermarché (danh từ giống đực): Siêu thị. (Thường nhỏ hơn một , với diện tích dưới 2.500 m² và phạm vi hàng hóa có thể hạn chế hơn.)
- Grande surface (danh từ giống cái): Cửa hàng bách hóa lớn. (Thuật ngữ chung chỉ các cửa hàng bán lẻ có diện tích lớn, bao gồm cả và .)
Từ đồng nghĩa
- Grande surface (danh từ giống cái): Cửa hàng bách hóa lớn, đại siêu thị. (Từ đồng nghĩa chung nhất.)
- Centre commercial (danh từ giống đực): Trung tâm mua sắm. (Có thể chứa một cùng nhiều cửa hàng khác.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ này.
danh từ giống đực
- quảng thị (cửa hàng có trên 2500 mét vuông diện tích)