hypermastigote

hypermastigote

A termite's intestine contains many hypermastigotes.

Định nghĩa

Danh từ: Hypermastigote một loại động vật nguyên sinh roi (flagellate) sống cộng sinh trong ruột của các loài mối một số côn trùng khác. Chúng thuộc nhóm Hypermastigida, nhiều roi (flagella) đóng vai trò quan trọng trong việc tiêu hóa cellulose nhờ vào các vi sinh vật cộng sinh bên trong chúng.

dụ sử dụng
  • (Hệ tiêu hóa của mối phụ thuộc vào hypermastigote để phân hủy gỗ.)
  • (Hypermastigote các sinh vật roi chỉ được tìm thấy trong ruột của mối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Hypermastigote thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc côn trùng học để chỉ một nhóm sinh vật cộng sinh đặc thù.
  • Trong nghiên cứu về hệ vi sinh vật đường ruột của mối, hypermastigote một thành phần then chốt trong quá trình chuyển hóa chất .
Biến thể từ gần giống
  • Hypermastigida (danh từ): Bộ (order) của các sinh vật roi, bao gồm hypermastigote.
  • Flagellate (danh từ): Sinh vật roi, một nhóm rộng hơn bao gồm hypermastigote.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, nhưng có thể gọi là trùng roi cộng sinh hoặc sinh vật roi cộng sinh (mô tả chức năng).
Các cụm từ liên quan
  • Hypermastigote symbiosis: Sự cộng sinh của hypermastigote.
    • The hypermastigote symbiosis is essential for termite survival. (Sự cộng sinh của hypermastigote thiết yếu cho sự sống của mối.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này do tính chuyên ngành cao.