hypermenorrhea

hypermenorrhea

A woman discusses her hypermenorrhea with her doctor.

Định nghĩa

Danh từ: Chứng rong kinh (hypermenorrhea) tình trạng kinh nguyệt ra quá nhiều hoặc kéo dài bất thường. Đây có thể triệu chứng của các khối u tử cung nếu kéo dài có thể dẫn đến thiếu máu.

dụ sử dụng
  • ( ấy được chẩn đoán mắc chứng rong kinh sau khi bị chảy máu nặng trong mười ngày.)
  • (Chứng rong kinh có thể dấu hiệu của u tử cung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chronic hypermenorrhea": rong kinh mãn tính, tình trạng kéo dài nhiều chu kỳ.

    • Chronic hypermenorrhea often leads to iron deficiency anemia. (Rong kinh mãn tính thường dẫn đến thiếu máu do thiếu sắt.)
  • "Idiopathic hypermenorrhea": rong kinhcăn, không nguyên nhân.

    • In some cases, hypermenorrhea is idiopathic and not linked to any underlying disease. (Trong một số trường hợp, rong kinh căn không liên quan đến bệnh nền nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Hypermenorrheic (tính từ): liên quan đến hoặc mắc chứng rong kinh.

    • The patient presented with hypermenorrheic symptoms. (Bệnh nhân các triệu chứng rong kinh.)
  • Menorrhagia (danh từ): từ đồng nghĩa y khoa chính xác của hypermenorrhea, chỉ tình trạng kinh nguyệt ra nhiều kéo dài.

Từ đồng nghĩa
  • Rong kinh (menorrhagia): thuật ngữ y khoa phổ biến hơn để chỉ tình trạng kinh nguyệt ra nhiều bất thường.
  • Chảy máu kinh nguyệt nặng (heavy menstrual bleeding): mô tả lâm sàng thông dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "hypermenorrhea".

Thành ngữ liên quan
  • "Kinh nguyệt như vỡ đê" (thành ngữ dân gian): mô tả tình trạng chảy máu kinh nguyệt rất nhiều, tương tự hypermenorrhea.
    • ấy than phiền kinh nguyệt như vỡ đê mỗi tháng, bác sĩ bảo đó hypermenorrhea. ( ấy phàn nàn kinh nguyệt ra nhiều như vỡ đê mỗi tháng, bác sĩ nói đó chứng rong kinh.)