hypermetropy

hypermetropy

A child with hypermetropy holds a book at arm's length to read.

Định nghĩa

Danh từ: Chứng viễn thịmột tình trạng bất thường của mắt trong đó tầm nhìn đối với các vậtxa tốt hơn so với các vậtgần. Đây một dạng tật khúc xạ, xảy ra khi nhãn cầu quá ngắn hoặc giác mạc quá phẳng, khiến hình ảnh hội tụ phía sau võng mạc thay vì trên võng mạc.

dụ sử dụng
  • (Chứng viễn thị có thể gây khó khăn trong việc đọc hoặc tập trung vào các vậtgần.)
  • (Nhiều trẻ em sinh ra đã bị viễn thị, nhưng tình trạng này thường tự điều chỉnh khi chúng lớn lên.)
  • (Đeo kính hội tụ một phương pháp điều trị phổ biến cho chứng viễn thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To suffer from hypermetropy": bị viễn thị.
    • She suffers from hypermetropy and needs glasses for reading. ( ấy bị viễn thị cần kính để đọc sách.)
  • "Corrective surgery for hypermetropy": phẫu thuật điều chỉnh viễn thị.
    • Laser eye surgery can be performed to treat hypermetropy. (Phẫu thuật mắt laser có thể được thực hiện để điều trị chứng viễn thị.)
Biến thể từ gần giống
  • Hypermetropic (tính từ): thuộc về viễn thị, bị viễn thị.
    • A hypermetropic eye has a shorter axial length. (Mắt viễn thị chiều dài trục ngắn hơn.)
  • Hyperopia (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn của "hypermetropy", cũng có nghĩa viễn thị.
    • Hyperopia is the medical term for farsightedness. (Hyperopia thuật ngữ y khoa cho chứng viễn thị.)
Từ đồng nghĩa
  • Farsightedness: viễn thị (thuật ngữ thông dụng trong đời sống).
    • Farsightedness is the opposite of nearsightedness. (Viễn thị trái ngược với cận thị.)
  • Long-sightedness: viễn thị (thuật ngữ Anh-Anh).
    • Long-sightedness often develops with age. (Viễn thị thường phát triển theo tuổi tác.)
Các cụm từ liên quan (không phrasal verbs)
  • Refractive error: tật khúc xạ, loại bệnh hypermetropy thuộc về.
    • Hypermetropy is a common refractive error. (Viễn thị một tật khúc xạ phổ biến.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "hypermetropy". Tuy nhiên, trong y học, có thể dùng cụm từ: - "A case of hypermetropy": một trường hợp viễn thị. - The doctor diagnosed a mild case of hypermetropy. (Bác sĩ chẩn đoán một trường hợp viễn thị nhẹ.)