hypermnésie

Học thuật
Thân thiện
hypermnésie

Une personne atteinte d'hypermnésie se souvient de chaque détail de son enfance.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự tăng trí nhớ: Một khả năng đặc biệt, thườngbệnh lý, khiến trí nhớ trở nên cực kỳ mạnh mẽ chi tiết một cách bất thường. Người chứng này có thể nhớ lại một lượng thông tin khổng lồ từ quá khứ với độ chính xác cao.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Certains patients souffrant de lésions cérébrales présentent une hypermnésie. (Một số bệnh nhân bị tổn thương não biểu hiện tăng trí nhớ.)
    • L'hypermnésie est un phénomène rare et fascinant pour les neuroscientifiques. (Sự tăng trí nhớmột hiện tượng hiếm gặp hấp dẫn đối với các nhà thần kinh học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hypermnésie autobiographique": tăng trí nhớ tự truyện.

    • Ce cas d'hypermnésie autobiographique lui permet de se souvenir de chaque jour de sa vie depuis l'enfance. (Trường hợp tăng trí nhớ tự truyện này cho phép anh ta nhớ lại từng ngày trong cuộc đời mình kể từ thời thơ ấu.)
  • "hypermnésie traumatique": tăng trí nhớ do chấn thương.

    • Le stress post-traumatique peut parfois s'accompagner d'une hypermnésie traumatique des événements. (Rối loạn căng thẳng sau chấn thương đôi khi có thể đi kèm với sự tăng trí nhớ về các sự kiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Hypermnésique (adj): thuộc về hoặc liên quan đến chứng tăng trí nhớ.

    • Des capacités hypermnésiques. (Những khả năng thuộc về tăng trí nhớ.)
  • Hypermnésique (n): người mắc chứng tăng trí nhớ.

    • Les hypermnésiques peuvent se souvenir de détails infimes. (Những người mắc chứng tăng trí nhớ có thể nhớ lại những chi tiết rất nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Mémoire exceptionnelle: trí nhớ phi thường.
  • Mémoire eidétique: trí nhớ chụp hình (khả năng nhớ lại hình ảnh với độ chính xác cao).
Từ trái nghĩa
  • Amnésie: chứng mất trí nhớ.
  • Hyponmésie: sự suy giảm trí nhớ.
hypermnésie

Une personne atteinte d'hypermnésie se souvient de chaque détail de son enfance.

danh từ giống cái
  1. sự tăng trí nhớ

Từ trái nghĩa