hypernatremia

hypernatremia

A doctor reviews a lab report showing hypernatremia.

Định nghĩa

Danh từ: - Tình trạng tăng natri máu: "hypernatremia" một thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng nồng độ natri trong máu cao hơn mức bình thường. Đây có thể dấu hiệu của bệnh đái tháo nhạt (diabetes insipidus) hoặc các vấn đề về cân bằng nước điện giải trong cơ thể.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng tăng natri máu sau khi xét nghiệm máu cho thấy nồng độ natri cao.)
  • (Tăng natri máu có thể gây ra các triệu chứng như khát nước, lẫn co giật .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "severe hypernatremia": tăng natri máu nghiêm trọng.

    • Severe hypernatremia requires immediate medical intervention to prevent neurological damage. (Tăng natri máu nghiêm trọng cần can thiệp y tế ngay lập tức để ngăn ngừa tổn thương thần kinh.)
  • "chronic hypernatremia": tăng natri máu mãn tính.

    • Chronic hypernatremia is often associated with underlying kidney disorders. (Tăng natri máu mãn tính thường liên quan đến các rối loạn thận tiềm ẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hypernatremic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến tăng natri máu.
    • The hypernatremic state was corrected with intravenous fluids. (Tình trạng tăng natri máu đã được điều chỉnh bằng dịch truyền tĩnh mạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Tăng natri huyết: một thuật ngữ y học đồng nghĩa với "hypernatremia", dùng để chỉ cùng một tình trạng.
Các cụm từ liên quan
  • Hyponatremia (danh từ): tình trạng giảm natri máu, trái ngược với hypernatremia.
    • Hyponatremia is the opposite condition, where sodium levels are too low. (Hạ natri máu tình trạng ngược lại, khi nồng độ natri quá thấp.)