hypernym
Định nghĩa
Danh từ: - Từ có nghĩa rộng hơn: "hypernym" là một từ có phạm vi nghĩa bao quát hơn so với một từ cụ thể khác. Nó dùng để chỉ một nhóm hoặc loại lớn hơn, trong đó từ kia là một thành viên hoặc một trường hợp cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- ("Động vật" là một từ có nghĩa rộng hơn so với "chó".)
- ("Màu sắc" là một từ có nghĩa rộng hơn so với "màu xanh".)
Các cách sử dụng nâng cao
- Quan hệ hypernym-hyponym: Đây là mối quan hệ phân cấp trong ngữ nghĩa học, nơi hypernym đứng ở cấp độ cao hơn.
- In linguistics, the relationship between "furniture" (hypernym) and "table" (hyponym) is hierarchical. (Trong ngôn ngữ học, mối quan hệ giữa "đồ nội thất" (hypernym) và "bàn" (hyponym) là có tính phân cấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Hypernymy (danh từ): mối quan hệ hoặc tính chất của việc là một hypernym.
- Hypernymy is a key concept in lexical semantics. (Tính chất hypernym là một khái niệm chính trong ngữ nghĩa học từ vựng.)
Từ đồng nghĩa
- Superordinate: từ cấp trên, từ bao quát.
- "Vehicle" is a superordinate of "car". ("Phương tiện" là từ bao quát của "xe hơi".)
Từ trái nghĩa
- Hyponym: từ có nghĩa hẹp hơn, cụ thể hơn.
- "Rose" is a hyponym of "flower". ("Hoa hồng" là từ có nghĩa hẹp hơn so với "hoa".)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "hypernym".