hypernymy

hypernymy

Hypernymy is illustrated by the relationship between "vehicle" and "car."

Định nghĩa

Danh từ: - Quan hệ nghĩa rộng: "hypernymy" mối quan hệ ngữ nghĩa trong đó một từ (từ nghĩa rộng) bao hàm nghĩa của một hoặc nhiều từ khác (từ nghĩa hẹp). Nói cách khác, đây quan hệ giữa một từ phạm vi nghĩa rộng hơn (siêu trội) các từ phạm vi nghĩa hẹp hơn (dưới trội). dụ, "động vật" từ nghĩa rộng của "chó", "mèo", "voi".

dụ sử dụng
  • (Quan hệ nghĩa rộng một khái niệm chính trong ngữ nghĩa học từ vựng.)
  • (Quan hệ nghĩa rộng giữa 'đồ nội thất' 'bàn' giúp chúng ta hiểu các thứ bậc từ vựng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in hypernymy with": quan hệ nghĩa rộng với.

    • The word 'bird' is in hypernymy with 'eagle' and 'sparrow'. (Từ 'chim' quan hệ nghĩa rộng với 'đại bàng' 'chim sẻ'.)
  • "to exhibit hypernymy": thể hiện quan hệ nghĩa rộng.

    • Many noun pairs exhibit hypernymy in natural language. (Nhiều cặp danh từ thể hiện quan hệ nghĩa rộng trong ngôn ngữ tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Hypernym (danh từ): từ nghĩa rộng, từ siêu trội.

    • 'Animal' is a hypernym of 'dog'. ('Động vật' từ nghĩa rộng của 'chó'.)
  • Hyponymy (danh từ): quan hệ nghĩa hẹp (ngược lại với hypernymy).

    • Hyponymy is the opposite relation of hypernymy. (Quan hệ nghĩa hẹp mối quan hệ đối lập với quan hệ nghĩa rộng.)
Từ đồng nghĩa
  • Superordination: sự siêu trội, tính chất thuộc cấp bậc cao hơn.
  • Inclusion: sự bao hàm (về mặt ngữ nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Relate to: liên quan đến (hypernymy thường được dùng để mô tả cách các từ liên quan với nhau).
    • Hypernymy relates to how words are organized in a hierarchy. (Quan hệ nghĩa rộng liên quan đến cách các từ được tổ chức trong một thứ bậc.)
Thành ngữ liên quan
  • Nothing specific: Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "hypernymy".