hyperoglyphe

hyperoglyphe

The hyperoglyphe is a deep-sea fish with a distinctive silver body.

Định nghĩa

Danh từ: "Hyperoglyphe" một danh từ trong tiếng Anh, dùng để chỉ một chi (genus) thuộc họ bạc (Stromateidae). Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong sinh học, đặc biệt ngành ngư loại học (khoa học nghiên cứu về ).

dụ sử dụng
  • (Các loài thuộc chi hyperoglyphe thường được biết đến với tên gọi thùng.)
  • (Các nhà khoa học đã phát hiện ra một loài hyperoglyphe mớivùng nước sâu của Đại Tây Dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản khoa học: "Hyperoglyphe" thường xuất hiện trong các bài báo nghiên cứu về phân loại hoặc sinh thái biển.
    • The phylogenetic analysis placed hyperoglyphe within the family Stromateidae. (Phân tích phát sinh loài đã đặt chi hyperoglyphe trong họ Stromateidae.)
Biến thể từ gần giống
  • Hyperoglyphe (danh từ): không biến thể phổ biến nào khác trong tiếng Anh.
  • Các chi cùng họ: (chi bạc ), (chi bạc Đại Tây Dương).
Từ đồng nghĩa
  • Barrelfish (danh từ): tên gọi thông thường của các loài trong chi Hyperoglyphe, tuy nhiên từ này không hoàn toàn đồng nghĩa còn chỉ các loài khác.
  • Genus of Stromateidae (cụm danh từ): chi thuộc họ Stromateidae.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "hyperoglyphe" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "hyperoglyphe".