hyperon

hyperon

A scientist points to a diagram of a hyperon in a physics lecture.

Định nghĩa

Danh từ: - Hyperon: Một loại baryon không phải nucleon; một hạt không bền khối lượng lớn hơn neutron. - Giải thích: Trong vật hạt, "hyperon" chỉ các hạt hạ nguyên tử thuộc nhóm baryon (bao gồm proton neutron), nhưng khối lượng lớn hơn neutron thường không ổn định, nhanh chóng phân thành các hạt khác.

dụ sử dụng
  • (Việc phát hiện ra hyperon đã giúp các nhà khoa học hiểu về lực hạt nhân mạnh.)
  • (Các hyperon được tạo ra trong các va chạm hạt năng lượng cao.)
  • (Một hyperon phân thành một proton một pion.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hyperon production": Quá trình tạo ra hyperon trong các thí nghiệm vật .
    • Hyperon production rates vary with collision energy. (Tỷ lệ tạo ra hyperon thay đổi theo năng lượng va chạm.)
  • "Hyperon decay": Sự phân của hyperon thành các hạt nhẹ hơn.
    • The hyperon decay is a key process in studying weak interactions. (Sự phân hyperon một quá trình quan trọng trong nghiên cứu tương tác yếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Hyperonic (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến hyperon.
    • The hyperonic matter is studied in astrophysics. (Vật chất hyperonic được nghiên cứu trong vật thiên văn.)
  • Hyperon beam: Chùm tia hyperon được sử dụng trong thí nghiệm.
    • The hyperon beam was directed at the target. (Chùm tia hyperon được hướng vào mục tiêu.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt; "hyperon" thuật ngữ chuyên ngành. Có thể diễn giải "hạt baryon nặng" (heavy baryon particle).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cho thuật ngữ khoa học này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "hyperon".