hyperpiesia
Định nghĩa
Danh từ: - Tăng huyết áp vô căn: "hyperpiesia" là một thuật ngữ y học chỉ tình trạng cao huyết áp bệnh lý kéo dài mà không thể xác định được nguyên nhân cụ thể nào.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng tăng huyết áp vô căn sau khi tất cả các xét nghiệm tìm nguyên nhân thứ phát đều âm tính.)
- (Tăng huyết áp vô căn mãn tính đòi hỏi phải quản lý suốt đời thông qua thuốc men và thay đổi lối sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Essential hyperpiesia": tăng huyết áp vô căn, đồng nghĩa với "hyperpiesia" trong bối cảnh lâm sàng.
- Essential hyperpiesia accounts for the majority of hypertension cases in adults. (Tăng huyết áp vô căn chiếm phần lớn các trường hợp tăng huyết áp ở người trưởng thành.)
Biến thể và từ gần giống
Hyperpietic (tính từ): liên quan đến tăng huyết áp vô căn.
- The hyperpietic condition often goes unnoticed until complications arise. (Tình trạng tăng huyết áp vô căn thường không được chú ý cho đến khi biến chứng xuất hiện.)
Hypertension (danh từ): tăng huyết áp (thuật ngữ chung hơn).
- Hypertension can be either primary (hyperpiesia) or secondary to another disease. (Tăng huyết áp có thể là nguyên phát (tăng huyết áp vô căn) hoặc thứ phát do một bệnh khác.)
Từ đồng nghĩa
- Tăng huyết áp nguyên phát: thuật ngữ y học thay thế cho "hyperpiesia".
- Cao huyết áp vô căn: cách gọi phổ biến trong dân gian.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "hyperpiesia" do đây là thuật ngữ y học chuyên ngành.)
Ghi chú
- Từ "hyperpiesia" ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày; thay vào đó, các bác sĩ thường dùng "tăng huyết áp vô căn" hoặc "tăng huyết áp nguyên phát".