hyperpigmentation
Định nghĩa
Danh từ: - Sự tăng sắc tố da: "Hyperpigmentation" là tình trạng da bị sạm màu bất thường, xảy ra khi một số vùng da sản xuất quá nhiều melanin (sắc tố tạo màu da). Đây là một hiện tượng phổ biến, thường vô hại nhưng có thể gây mất thẩm mỹ.
Ví dụ sử dụng
- (Sự tăng sắc tố da có thể do tiếp xúc với ánh nắng, viêm nhiễm hoặc thay đổi nội tiết tố.)
- (Cô ấy đã dùng một loại kem đặc biệt để giảm sự tăng sắc tố da trên má.)
- (Sự tăng sắc tố da thường xuất hiện dưới dạng các đốm đen trên mặt, tay hoặc cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Post-inflammatory hyperpigmentation": tăng sắc tố da sau viêm.
- After the acne healed, she developed post-inflammatory hyperpigmentation. (Sau khi mụn lành, cô ấy bị tăng sắc tố da sau viêm.)
- "Melasma": một dạng hyperpigmentation phổ biến do thay đổi nội tiết.
- Pregnant women often experience melasma, a type of hyperpigmentation. (Phụ nữ mang thai thường gặp nám da, một dạng tăng sắc tố da.)
Biến thể và từ gần giống
- Hyperpigmented (tính từ): bị tăng sắc tố.
- The hyperpigmented area on her arm is darker than the surrounding skin. (Vùng da bị tăng sắc tố trên cánh tay cô ấy sẫm màu hơn vùng da xung quanh.)
- Hypopigmentation (danh từ): sự giảm sắc tố da (ngược lại với hyperpigmentation).
- Vitiligo is a condition of hypopigmentation. (Bạch biến là một tình trạng giảm sắc tố da.)
Từ đồng nghĩa
- Dark spots: đốm đen (thường dùng trong ngữ cảnh thông thường).
- Skin discoloration: sự đổi màu da (khái niệm rộng hơn, bao gồm cả hyperpigmentation và hypopigmentation).
- Melanin overproduction: sự sản xuất quá mức melanin (giải thích cơ chế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fade out: mờ dần (dùng khi nói về hyperpigmentation giảm đi).
- The hyperpigmentation on her hands will fade out after a few months of treatment. (Sự tăng sắc tố da trên tay cô ấy sẽ mờ dần sau vài tháng điều trị.)
- Show up: lộ rõ, xuất hiện.
- Hyperpigmentation shows up more clearly on fair skin. (Sự tăng sắc tố da lộ rõ hơn trên da sáng màu.)
Thành ngữ liên quan
- (Not) a walk in the park: (không phải) chuyện dễ dàng (dùng để nói về việc điều trị hyperpigmentation có thể khó khăn).
- Getting rid of hyperpigmentation is not a walk in the park. (Loại bỏ sự tăng sắc tố da không phải là chuyện dễ dàng.)