hyperpituitarism

hyperpituitarism

A doctor points to a diagram of the pituitary gland while explaining hyperpituitarism.

Định nghĩa

Danh từ: - Tình trạng tăng hoạt động của tuyến yên: "hyperpituitarism" chỉ sự hoạt động quá mức của tuyến yên (pituitary gland), đặc biệt thùy trước của tuyến này, dẫn đến việc tiết quá nhiều hormone tăng trưởng (growth hormone).

dụ sử dụng
  • (Tăng hoạt động tuyến yên có thể gây ra chứng khổng lồtrẻ em nếu xảy ra trước khi các đĩa tăng trưởng đóng lại.)
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng tăng hoạt động tuyến yên sau khi dấu hiệu tăng trưởng quá mức mất cân bằng nội tiết tố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be diagnosed with hyperpituitarism": được chẩn đoán mắc chứng tăng hoạt động tuyến yên.
    • She was diagnosed with hyperpituitarism after a series of blood tests and imaging scans. ( ấy được chẩn đoán mắc chứng tăng hoạt động tuyến yên sau một loạt xét nghiệm máu chụp ảnh.)
  • "hyperpituitarism-induced": gây ra bởi chứng tăng hoạt động tuyến yên.
    • Hyperpituitarism-induced acromegaly requires long-term medical management. (Chứng to đầu chi do tăng hoạt động tuyến yên gây ra cần được quản lý y tế lâu dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Pituitary (adj): thuộc về tuyến yên.
    • The pituitary gland plays a key role in hormone regulation. (Tuyến yên đóng vai trò chính trong việc điều hòa hormone.)
  • Hypopituitarism (n): tình trạng giảm hoạt động của tuyến yên.
    • Hypopituitarism is the opposite condition of hyperpituitarism. (Giảm hoạt động tuyến yên tình trạng đối lập với tăng hoạt động tuyến yên.)
Từ đồng nghĩa
  • Pituitary overactivity: hoạt động quá mức của tuyến yên.
  • Anterior lobe hyperfunction: tăng chức năng của thùy trước tuyến yên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "hyperpituitarism".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "hyperpituitarism".