hyperpnea
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thở nhanh và sâu: "Hyperpnea" là hiện tượng nhịp thở tăng lên cả về tốc độ và độ sâu, thường xảy ra một cách bình thường sau khi vận động hoặc bất thường khi bị sốt hoặc một số rối loạn khác.
Ví dụ sử dụng
- (Sau khi chạy marathon, vận động viên đã trải qua hiện tượng thở nhanh và sâu để phục hồi lượng oxy.)
- (Thở nhanh và sâu có thể là triệu chứng của sốt, viêm phổi hoặc các rối loạn hô hấp khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hyperpnea vs. Tachypnea": Hyperpnea là thở sâu và nhanh, trong khi tachypnea chỉ đơn thuần là thở nhanh (không nhất thiết sâu).
- In metabolic acidosis, patients often exhibit hyperpnea to compensate for acid buildup. (Trong nhiễm toan chuyển hóa, bệnh nhân thường có thở nhanh và sâu để bù đắp cho sự tích tụ axit.)
"Hyperpnea induced by exercise": Hiện tượng thở nhanh và sâu do tập thể dục, là phản ứng sinh lý bình thường.
- The hyperpnea during intense exercise helps regulate carbon dioxide levels in the blood. (Hiện tượng thở nhanh và sâu trong khi tập luyện cường độ cao giúp điều chỉnh nồng độ carbon dioxide trong máu.)
Biến thể và từ gần giống
Hyperpneic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến thở nhanh và sâu.
- The patient showed hyperpneic breathing patterns after the seizure. (Bệnh nhân có kiểu thở nhanh và sâu sau cơn co giật.)
Hyperventilation (danh từ): thở quá mức, thường dẫn đến giảm CO2 máu, khác với hyperpnea ở chỗ có thể không có yếu tố bệnh lý.
- Hyperventilation is often caused by anxiety, whereas hyperpnea is more physiological. (Thở quá mức thường do lo âu, trong khi thở nhanh và sâu mang tính sinh lý hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Tăng thông khí: Một thuật ngữ y khoa tương tự, thường dùng để chỉ tăng thông khí phổi.
- Thở sâu và nhanh: Cụm từ mô tả chính xác hiện tượng này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "hyperpnea" trong tiếng Anh.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "hyperpnea".