hyperpnea

hyperpnea

A runner experiences hyperpnea after a sprint.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thở nhanh sâu: "Hyperpnea" hiện tượng nhịp thở tăng lên cả về tốc độ độ sâu, thường xảy ra một cách bình thường sau khi vận động hoặc bất thường khi bị sốt hoặc một số rối loạn khác.
dụ sử dụng
  • (Sau khi chạy marathon, vận động viên đã trải qua hiện tượng thở nhanh sâu để phục hồi lượng oxy.)
  • (Thở nhanh sâu có thể triệu chứng của sốt, viêm phổi hoặc các rối loạn hô hấp khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hyperpnea vs. Tachypnea": Hyperpnea thở sâu nhanh, trong khi tachypnea chỉ đơn thuần thở nhanh (không nhất thiết sâu).

    • In metabolic acidosis, patients often exhibit hyperpnea to compensate for acid buildup. (Trong nhiễm toan chuyển hóa, bệnh nhân thường thở nhanh sâu để bù đắp cho sự tích tụ axit.)
  • "Hyperpnea induced by exercise": Hiện tượng thở nhanh sâu do tập thể dục, phản ứng sinh lý bình thường.

    • The hyperpnea during intense exercise helps regulate carbon dioxide levels in the blood. (Hiện tượng thở nhanh sâu trong khi tập luyện cường độ cao giúp điều chỉnh nồng độ carbon dioxide trong máu.)
Biến thể từ gần giống
  • Hyperpneic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến thở nhanh sâu.

    • The patient showed hyperpneic breathing patterns after the seizure. (Bệnh nhân kiểu thở nhanh sâu sau cơn co giật.)
  • Hyperventilation (danh từ): thở quá mức, thường dẫn đến giảm CO2 máu, khác với hyperpnea ở chỗ có thể không yếu tố bệnh .

    • Hyperventilation is often caused by anxiety, whereas hyperpnea is more physiological. (Thở quá mức thường do lo âu, trong khi thở nhanh sâu mang tính sinh lý hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Tăng thông khí: Một thuật ngữ y khoa tương tự, thường dùng để chỉ tăng thông khí phổi.
  • Thở sâu nhanh: Cụm từ mô tả chính xác hiện tượng này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "hyperpnea" trong tiếng Anh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "hyperpnea".