hyperpyrexia
A child with hyperpyrexia rests in bed while a parent checks their temperature.
Định nghĩa
Danh từ:
- Sốt cực cao: "hyperpyrexia" chỉ tình trạng sốt với thân nhiệt tăng rất cao, thường trên 41,5°C (106,7°F), đặc biệt thường gặp ở trẻ em. Đây là một dấu hiệu y tế nghiêm trọng, có thể liên quan đến nhiễm trùng nặng, tổn thương não hoặc các bệnh lý cấp tính.
Ví dụ sử dụng
- (Đứa trẻ đã phải nhập viện vì sốt cực cao lên tới 42°C.)
- (Sốt cực cao cần can thiệp y tế ngay lập tức để ngăn ngừa tổn thương não.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to develop hyperpyrexia": phát triển tình trạng sốt cực cao. (Bệnh nhân đã phát triển sốt cực cao sau ca phẫu thuật.)
- "hyperpyrexia of unknown origin": sốt cực cao không rõ nguyên nhân. (Các bác sĩ chẩn đoán sốt cực cao không rõ nguyên nhân và yêu cầu xét nghiệm toàn diện.)
Biến thể và từ gần giống
- Pyrexia (danh từ): sốt (nói chung, nhẹ hơn hyperpyrexia). (Sốt là triệu chứng phổ biến của nhiễm trùng.)
- Hyperthermia (danh từ): tăng thân nhiệt (có thể do môi trường nóng hoặc bệnh lý, không nhất thiết là sốt). (Tăng thân nhiệt có thể xảy ra trong các đợt nắng nóng.)
Từ đồng nghĩa
- Sốt rất cao: cụm từ mô tả tình trạng tương tự trong tiếng Việt.
- Sốt ác tính: sốt cực kỳ nguy hiểm, thường dùng trong ngữ cảnh lâm sàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To bring down hyperpyrexia: hạ sốt cực cao. (Các bác sĩ đã dùng chăn làm mát để hạ sốt cực cao.)
- To manage hyperpyrexia: kiểm soát sốt cực cao. (Kiểm soát sốt cực cao bao gồm cả dùng thuốc và làm mát cơ thể.)
Thành ngữ liên quan
- Hyperpyrexia as a red flag: sốt cực cao là dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm. (Trong nhi khoa, sốt cực cao thường là dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm cho các nhiễm trùng nghiêm trọng.)