hypersecretion

hypersecretion

A doctor examines a patient with hypersecretion of gastric acid.

Định nghĩa

Danh từ: - Sự bài tiết quá mức: "hypersecretion" chỉ tình trạng một cơ quan trong cơ thể sản xuất giải phóng một lượng chất lỏng hoặc chất hóa học (như hormone, mồ hôi, dịch tiêu hóa) nhiều hơn mức bình thường. Tình trạng này thường dấu hiệu của một rối loạn hoặc bệnh .

dụ sử dụng
  • (Sự bài tiết quá mức axit dạ dày của bệnh nhân đã gây ra chứngnóng nghiêm trọng.)
  • (Sự bài tiết quá mức cortisol liên quan đến hội chứng Cushing.)
  • (Các bác sĩ chẩn đoán đứa trẻ bị bài tiết quá mức hormone tăng trưởng, dẫn đến chứng khổng lồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chronic hypersecretion": sự bài tiết quá mức mãn tính.
    • Chronic hypersecretion of mucus is a common symptom of chronic bronchitis. (Sự bài tiết quá mức chất nhầy mãn tính triệu chứng phổ biến của viêm phế quản mãn tính.)
  • "pathological hypersecretion": sự bài tiết quá mức bệnh .
    • Pathological hypersecretion of insulin can cause dangerously low blood sugar. (Sự bài tiết quá mức insulin bệnh có thể gây hạ đường huyết nguy hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Hypersecrete (động từ): bài tiết quá mức.
    • The gland begins to hypersecrete when stimulated by certain tumors. (Tuyến bắt đầu bài tiết quá mức khi bị kích thích bởi một số khối u.)
  • Hypersecretory (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến sự bài tiết quá mức.
    • The patient exhibited hypersecretory activity in the thyroid. (Bệnh nhân biểu hiện hoạt động bài tiết quá mứctuyến giáp.)
Từ đồng nghĩa
  • Overproduction (sự sản xuất quá mức): thường dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc y học.
  • Excessive secretion (sự bài tiết quá nhiều): cụm từ mô tả tương tự, nhấn mạnh vào lượng dư thừa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "hypersecretion". Tuy nhiên, trong y học, có thể dùng động từ liên quan: - To result in hypersecretion: dẫn đến sự bài tiết quá mức. - A malfunctioning adrenal gland can result in hypersecretion of adrenaline. (Tuyến thượng thận hoạt động bất thường có thể dẫn đến sự bài tiết quá mức adrenaline.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho "hypersecretion" đây thuật ngữ y học chuyên ngành. Tuy nhiên, có thể tham khảo cách diễn đạt: - A flood of [substance]: một lượng lớn [chất] tràn ra, tương tự ý nghĩa bài tiết quá mức. - The hypersecretion caused a flood of mucus in the lungs. (Sự bài tiết quá mức đã gây ra một lượng lớn chất nhầy trong phổi.)