hypersensitized

hypersensitized

A person who is hypersensitized to pollen sneezes near a flowering plant.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Quá mẫn cảm, nhạy cảm quá mức: "hypersensitized" mô tả trạng thái một người hoặc vật phản ứng mạnh mẽ hoặc bất thường với một tác nhân cụ thể (như dị nguyên, hóa chất, hoặc kích thích tâm lý). Từ này thường được dùng trong y học tâm lý học để chỉ sự nhạy cảm vượt quá mức bình thường.
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân trở nên quá mẫn cảm với phấn hoa sau khi tiếp xúc nhiều lần.)
  • (Một số người quá mẫn cảm với tiếng ồn lớn, gây ra lo lắng.)
  • (Da của ấy quá mẫn cảm với một số hóa chất trong mỹ phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hypersensitized state": trạng thái quá mẫn cảm.

    • The immune system enters a hypersensitized state after an allergic reaction. (Hệ miễn dịch bước vào trạng thái quá mẫn cảm sau một phản ứng dị ứng.)
  • "hypersensitized response": phản ứng quá mẫn.

    • A hypersensitized response can lead to severe inflammation. (Phản ứng quá mẫn có thể dẫn đến viêm nhiễm nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hypersensitive (tính từ): quá nhạy cảm, thường dùng thay thế cho "hypersensitized" trong ngữ cảnh thông thường.
    • He is hypersensitive to criticism. (Anh ấy quá nhạy cảm với chỉ trích.)
  • Hypersensitivity (danh từ): sự quá mẫn cảm.
    • Hypersensitivity to sunlight is common in some skin conditions. (Quá mẫn cảm với ánh nắng mặt trời thường gặpmột số bệnh da liễu.)
  • Sensitized (tính từ): đã được làm nhạy cảm (mức độ thấp hơn "hypersensitized").
    • The material is sensitized to heat. (Vật liệu đã được làm nhạy cảm với nhiệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Allergic: dị ứng, mang nghĩa y học tương tự.
    • Many children are allergic to peanuts. (Nhiều trẻ em bị dị ứng với đậu phộng.)
  • Reactive: dễ phản ứng, nhạy cảm.
    • Her skin is reactive to fragrances. (Da của ấy dễ phản ứng với hương liệu.)
  • Susceptible: dễ bị ảnh hưởng, dễ mẫn cảm.
    • Elderly people are more susceptible to infections. (Người già dễ bị nhiễm trùng hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "Become hypersensitized to": trở nên quá mẫn cảm với.
    • Over time, the body can become hypersensitized to certain drugs. (Theo thời gian, cơ thể có thể trở nên quá mẫn cảm với một số loại thuốc.)
  • "Make hypersensitized": làm cho quá mẫn cảm.
    • Repeated exposure to allergens can make the immune system hypersensitized. (Tiếp xúc nhiều lần với dị nguyên có thể làm cho hệ miễn dịch quá mẫn cảm.)
Thành ngữ liên quan
  • "Walking on eggshells": đi trên vỏ trứng (ám chỉ sự thận trọng quá mức khi đối phó với người quá nhạy cảm, không phải nghĩa đen của "hypersensitized" nhưng liên quan đến ý nhạy cảm tâm lý).
    • With her hypersensitized nature, you feel like you're walking on eggshells around her. (Với bản tính quá nhạy cảm của ấy, bạn cảm thấy như đang đi trên vỏ trứng khi ở gần ấy.)