hypersplenism
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lách to kèm giảm tế bào máu: "hypersplenism" là một tình trạng bệnh lý, trong đó lá lách (lách) bị phì đại (to ra) và đồng thời làm giảm số lượng một hoặc nhiều loại tế bào máu (hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu) trong máu ngoại vi. Tình trạng này thường liên quan đến nhiều rối loạn khác nhau, như xơ gan, nhiễm trùng, hoặc bệnh lý về máu.
Ví dụ sử dụng
- (The patient was diagnosed with hypersplenism after tests showed an enlarged spleen and a significant decrease in platelet count.)
- (Hypersplenism can lead to anemia, easy bleeding, or infections due to decreased white blood cells.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Secondary hypersplenism": tình trạng lách to thứ phát do một bệnh lý nền khác gây ra, chẳng hạn như xơ gan hoặc tăng áp lực tĩnh mạch cửa.
- Secondary hypersplenism thường gặp ở bệnh nhân xơ gan mất bù. (Secondary hypersplenism is commonly seen in patients with decompensated cirrhosis.)
- "Primary hypersplenism": tình trạng lách to nguyên phát, không rõ nguyên nhân hoặc do bệnh lý tại lách.
- Primary hypersplenism hiếm gặp hơn và thường cần can thiệp phẫu thuật. (Primary hypersplenism is rarer and often requires surgical intervention.)
Biến thể và từ gần giống
- Hypersplenic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến hypersplenism.
- Bệnh nhân có các dấu hiệu hypersplenic, bao gồm lách to và giảm tế bào máu. (The patient shows hypersplenic signs, including splenomegaly and cytopenia.)
- Splenomegaly (danh từ): lách to, một triệu chứng thường gặp trong hypersplenism.
- Splenomegaly là dấu hiệu chính của hypersplenism. (Splenomegaly is the main sign of hypersplenism.)
Từ đồng nghĩa
- Lách to kèm giảm tế bào máu: đây là cách diễn giải y học tương đương, nhưng không phải là một thuật ngữ chính thức.
- Hội chứng lách to gây giảm tế bào máu: một tên gọi mô tả khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đến "hypersplenism" vì đây là thuật ngữ y học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan đến "hypersplenism" do tính chất chuyên môn của từ này.