hyperstat
Định nghĩa
Danh từ: - Thuốc giãn mạch (tên thương mại Hyperstat) dùng để điều trị tăng huyết áp nặng: "hyperstat" là một loại thuốc, cụ thể là một chất làm giãn mạch máu, được sử dụng trong các trường hợp huyết áp tăng cao đột ngột và nghiêm trọng.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kê đơn hyperstat để kiểm soát tình trạng tăng huyết áp nặng của bệnh nhân.)
- (Hyperstat được tiêm tĩnh mạch trong các tình huống khẩn cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hyperstat infusion": truyền tĩnh mạch hyperstat.
- A continuous hyperstat infusion may be needed for refractory hypertension. (Có thể cần truyền hyperstat liên tục cho bệnh tăng huyết áp kháng trị.)
"Hyperstat therapy": liệu pháp hyperstat.
- Hyperstat therapy requires close monitoring of blood pressure. (Liệu pháp hyperstat đòi hỏi phải theo dõi huyết áp chặt chẽ.)
Biến thể và từ gần giống
Diazoxide (danh từ): tên gốc hóa học của hyperstat.
- Diazoxide is the active ingredient in hyperstat. (Diazoxide là thành phần hoạt chất trong hyperstat.)
Vasodilator (danh từ): thuốc giãn mạch.
- Hyperstat belongs to the class of vasodilators. (Hyperstat thuộc nhóm thuốc giãn mạch.)
Từ đồng nghĩa
Antihypertensive: thuốc hạ huyết áp.
- Hyperstat is a potent antihypertensive agent. (Hyperstat là một tác nhân hạ huyết áp mạnh.)
Diazoxide: tên gốc hóa học.
- Diazoxide is often referred to by its brand name, hyperstat. (Diazoxide thường được gọi bằng tên thương mại là hyperstat.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan.