hyperthermia
Định nghĩa
Danh từ: - Tình trạng tăng thân nhiệt bất thường: "hyperthermia" chỉ hiện tượng nhiệt độ cơ thể tăng cao hơn mức bình thường, đôi khi được kích thích có chủ đích (ví dụ như trong điều trị một số loại ung thư).
Ví dụ sử dụng
- (Tăng thân nhiệt có thể đe dọa tính mạng nếu không được điều trị kịp thời.)
- (Các bác sĩ đôi khi sử dụng phương pháp tăng thân nhiệt chủ động để tiêu diệt tế bào ung thư.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Malignant hyperthermia": một dạng tăng thân nhiệt ác tính, thường xảy ra do phản ứng với thuốc gây mê.
- Malignant hyperthermia is a rare but serious complication during surgery. (Tăng thân nhiệt ác tính là một biến chứng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng trong quá trình phẫu thuật.)
"Induced hyperthermia": tăng thân nhiệt chủ động, được áp dụng trong y học để điều trị.
- Induced hyperthermia is used as a complementary therapy for certain cancers. (Tăng thân nhiệt chủ động được sử dụng như một liệu pháp bổ trợ cho một số bệnh ung thư.)
Biến thể và từ gần giống
Hyperthermic (tính từ): thuộc về tăng thân nhiệt.
- The patient is in a hyperthermic state. (Bệnh nhân đang ở trạng thái tăng thân nhiệt.)
Hypothermia (danh từ): hạ thân nhiệt, trái nghĩa với hyperthermia.
- Hypothermia occurs when body temperature drops dangerously low. (Hạ thân nhiệt xảy ra khi nhiệt độ cơ thể giảm xuống mức nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
- Fever (sốt): thường dùng để chỉ tăng thân nhiệt do nhiễm trùng, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa vì hyperthermia có thể không do sốt.
- Overheating (quá nóng): miêu tả tình trạng cơ thể bị nóng quá mức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "hyperthermia".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "hyperthermia".