hyperthyroïdie

Học thuật
Thân thiện
hyperthyroïdie

Une femme consulte son médecin pour des symptômes d'hyperthyroïdie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Chứng tăng năng tuyến giáp: Một tình trạng bệnhtrong đó tuyến giáp hoạt động quá mức, sản xuất quá nhiều hormone tuyến giáp (thyroxine). Điều này có thể dẫn đến tăng tốc độ trao đổi chất của cơ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'hyperthyroïdie peut provoquer une perte de poids et des palpitations cardiaques. (Chứng tăng năng tuyến giáp có thể gây sụt cân đánh trống ngực.)
    • Le médecin a diagnostiqué une hyperthyroïdie chez la patiente. (Bác sĩ đã chẩn đoán bệnh nhân nữ mắc chứng tăng năng tuyến giáp.)
    • Le traitement de l'hyperthyroïdie peut inclure des médicaments antithyroïdiens. (Việc điều trị chứng tăng năng tuyến giáp có thể bao gồm các thuốc kháng giáp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hyperthyroïdie fruste": chứng tăng năng tuyến giáp thể nhẹ hoặc không điển hình, với các triệu chứng mờ nhạt.
    • Les symptômes de l'hyperthyroïdie fruste sont souvent difficiles à détecter. (Các triệu chứng của chứng tăng năng tuyến giáp thể nhẹ thường khó phát hiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Hyperthyroïdien (adj): (thuộc về) chứng tăng năng tuyến giáp.

    • Un état hyperthyroïdien nécessite une surveillance médicale. (Tình trạng tăng năng tuyến giáp cần được theo dõi y tế.)
  • Thyroïde (n.f): tuyến giáp.

    • La thyroïde est une glande endocrine importante. (Tuyến giápmột tuyến nội tiết quan trọng.)
  • Hypothyroïdie (n.f): chứng suy giáp, giảm năng tuyến giáp (tình trạng trái ngược).

    • L'hypothyroïdie se caractérise par une production insuffisante d'hormones thyroïdiennes. (Chứng suy giáp đặc trưng bởi việc sản xuất không đủ hormone tuyến giáp.)
Từ đồng nghĩa
  • Thyréotoxicose (n.f): nhiễm độc giáp (một thuật ngữ y khoa gần nghĩa, thường chỉ tình trạng nặng do hormone tuyến giáp dư thừa).
    • La thyréotoxicose est une complication sévère de l'hyperthyroïdie. (Nhiễm độc giápmột biến chứng nặng của chứng tăng năng tuyến giáp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâymột danh từ y khoa chuyên ngành, không cấu trúc động từ kép phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng đâymột thuật ngữ y khoa chuyên ngành, không thành ngữ phổ biến.)

hyperthyroïdie

Une femme consulte son médecin pour des symptômes d'hyperthyroïdie.

danh từ giống cái
  1. (y học) chứng tăng năng tuyến giáp

Từ trái nghĩa