hypervelocity

hypervelocity

The scientist measured the hypervelocity of the test projectile.

Định nghĩa

Danh từ: Siêu tốc độ – "hypervelocity" chỉ một tốc độ cực kỳ cao, thường vượt xa tốc độ thông thường, đặc biệt trong bối cảnh vật thiên văn hoặc kỹ thuật. Từ này thường được dùng để mô tả vận tốc của các vật thể như thiên thạch, đạn đạo hoặc tàu vũ trụ khi di chuyển với tốc độ đủ lớn để gây ra các hiệu ứng đặc biệt như va chạm mạnh hoặc phá hủy vật chất.

dụ sử dụng
  • (Các thiên thạch đã va chạm với Trái Đất với những tác động siêu tốc độ.)
  • (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu siêu tốc độ để hiểu cách tàu vũ trụ có thể sống sót trước các mảnh vỡ không gian.)
  • (Các va chạm siêu tốc độ có thể tạo ra nhiệt độ áp suất cực đoan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hypervelocity impact": va chạm siêu tốc độmột thuật ngữ kỹ thuật mô tả sự va chạmtốc độ cực cao, thường thấy trong nghiên cứu thiên thạch hoặc thử nghiệm khí.
    • The laboratory simulated a hypervelocity impact to test the armor's durability. (Phòng thí nghiệm đã mô phỏng một va chạm siêu tốc độ để kiểm tra độ bền của áo giáp.)
Biến thể từ gần giống
  • Hypervelocity (tính từ): liên quan đến hoặc đặc trưng bởi siêu tốc độ.
    • The hypervelocity projectile pierced through the metal sheet. (Viên đạn siêu tốc độ đã xuyên thủng tấm kim loại.)
  • Velocity (danh từ): tốc độ, vận tốctừ gốc của "hypervelocity".
    • The velocity of the wind increased during the storm. (Vận tốc của gió tăng lên trong cơn bão.)
Từ đồng nghĩa
  • Extreme speed: tốc độ cực cao.
    • The rocket reached extreme speed during launch. (Tên lửa đạt tốc độ cực cao trong quá trình phóng.)
  • Supersonic speed: tốc độ siêu thanh (thường thấp hơn siêu tốc độ, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự).
    • Fighter jets often fly at supersonic speeds. (Máy bay chiến đấu thường bay ở tốc độ siêu thanh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "hypervelocity".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "hypervelocity".