hyperventilate
Định nghĩa
- Động từ:
- Thở quá nhanh và quá mạnh: "hyperventilate" chỉ hành động thở với tốc độ và cường độ cao hơn mức bình thường, thường dẫn đến mất cân bằng oxy và carbon dioxide trong máu.
- Gây ra tình trạng thở quá nhanh: Trong y học, "hyperventilate" cũng có thể được dùng như một ngoại động từ, nghĩa là làm cho ai đó thở quá nhanh và quá mạnh (thường trong bối cảnh cấp cứu).
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- The mountain climber started to hyperventilate due to the high altitude. (Người leo núi bắt đầu thở quá nhanh vì độ cao lớn.)
- She began to hyperventilate when she heard the shocking news. (Cô ấy bắt đầu thở gấp khi nghe tin sốc.)
Ngoại động từ:
- The nurses had to hyperventilate the patient to stabilize his breathing. (Các y tá phải làm cho bệnh nhân thở quá nhanh để ổn định nhịp thở của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to start to hyperventilate": bắt đầu thở gấp.
- He started to hyperventilate during the panic attack. (Anh ấy bắt đầu thở gấp trong cơn hoảng loạn.)
"hyperventilate with fear": thở gấp vì sợ hãi.
- The child hyperventilated with fear when the dog barked loudly. (Đứa trẻ thở gấp vì sợ hãi khi con chó sủa to.)
Biến thể và từ gần giống
- Hyperventilation (danh từ): tình trạng thở quá nhanh.
- Hyperventilation can cause dizziness and tingling in the hands. (Tình trạng thở quá nhanh có thể gây chóng mặt và cảm giác ngứa ran ở tay.)
- Hyperventilating (tính từ): đang thở quá nhanh.
- The hyperventilating patient was given a paper bag to breathe into. (Bệnh nhân đang thở gấp được đưa một túi giấy để thở vào.)
Từ đồng nghĩa
- Breathe rapidly: thở nhanh.
- Pant: thở hổn hển (thường dùng cho động vật hoặc người sau khi vận động mạnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hyperventilate over something: thở gấp vì điều gì đó.
- She hyperventilated over the exam results. (Cô ấy thở gấp vì kết quả kỳ thi.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "hyperventilate".