hypervitaminosis

hypervitaminosis

A doctor explains the risks of hypervitaminosis to a concerned patient.

Định nghĩa

Danh từ: Tình trạng bệnh bất thường do hấp thụ quá nhiều vitamin, có thể gây nguy hiểm đặc biệt với các vitamin A, D hoặc K.

dụ sử dụng
  • (Chứng thừa vitamin có thể xảy ra nếu ai đó uống liều cao các chất bổ sung vitamin trong thời gian dài.)
  • (Triệu chứng của chứng thừa vitamin A bao gồm buồn nôn, chóng mặt tổn thương gan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hypervitaminosis D": tình trạng thừa vitamin D, thường dẫn đến tăng canxi máu.

    • Hypervitaminosis D is often caused by excessive intake of vitamin D supplements. (Chứng thừa vitamin D thường do uống quá nhiều chất bổ sung vitamin D.)
  • "Chronic hypervitaminosis": dạng mãn tính, xảy ra khi dùng vitamin quá liều trong thời gian dài.

    • Chronic hypervitaminosis may lead to irreversible damage to bones and kidneys. (Chứng thừa vitamin mãn tính có thể dẫn đến tổn thương không thể phục hồixương thận.)
Biến thể từ gần giống
  • Hypervitaminosis (n): chứng thừa vitamin (cách viết chính tả duy nhất).
  • Hypovitaminosis (n): chứng thiếu vitamin (trái nghĩa).
  • Avitaminosis (n): chứng thiếu vitamin nghiêm trọng.
Từ đồng nghĩa
  • Vitamin toxicity: ngộ độc vitamin (thường dùng trong ngữ cảnh lâm sàng).
  • Vitamin overdose: quá liều vitamin (thường chỉ hành động uống quá nhiều).
Các cụm từ liên quan
  • To be diagnosed with hypervitaminosis: được chẩn đoán mắc chứng thừa vitamin.

    • The patient was diagnosed with hypervitaminosis after blood tests. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng thừa vitamin sau xét nghiệm máu.)
  • To treat hypervitaminosis: điều trị chứng thừa vitamin.

    • Doctors treat hypervitaminosis by stopping vitamin intake and managing symptoms. (Các bác sĩ điều trị chứng thừa vitamin bằng cách ngừng bổ sung vitamin kiểm soát triệu chứng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho từ này, đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.