hypethral
Định nghĩa
Tính từ: - Mở một phần hoặc hoàn toàn ra bầu trời: "hypethral" mô tả một công trình kiến trúc (như đền thờ, sân trong) có mái mở hoặc không có mái, để lộ không gian bên trong ra bầu trời. - Không có mái che: Nghĩa rộng hơn, chỉ bất kỳ không gian nào không có mái che, tiếp xúc trực tiếp với thời tiết.
Ví dụ sử dụng
- (Các ngôi đền Hy Lạp cổ đại thường có kiến trúc hypethral, cho phép ánh sáng mặt trời và mưa vào khu thánh địa bên trong.)
- (Sân trong được thiết kế như một không gian hypethral, mở ra bầu trời để thông gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hypethral temple": đền thờ không mái.
- The hypethral temple was dedicated to the sun god. (Ngôi đền hypethral được thờ thần mặt trời.)
- "hypethral construction": công trình kiến trúc mở.
- Hypethral construction is rare in modern architecture due to climate control needs. (Xây dựng hypethral hiếm gặp trong kiến trúc hiện đại do nhu cầu kiểm soát khí hậu.)
Biến thể và từ gần giống
- Hypaethral (tính từ, biến thể chính tả): cùng nghĩa với "hypethral".
- The hypaethral design of the Roman atrium allowed rainwater to collect in the impluvium. (Thiết kế hypaethral của sân trong La Mã cho phép nước mưa chảy vào bể chứa.)
Từ đồng nghĩa
- Open-air: ngoài trời, lộ thiên.
- An open-air theater is similar to a hypethral structure. (Một nhà hát ngoài trời tương tự như công trình hypethral.)
- Unroofed: không có mái che.
- The unroofed courtyard was entirely hypethral. (Sân trong không mái che hoàn toàn là hypethral.)
Thành ngữ liên quan
- Under the open sky: dưới bầu trời rộng mở (thường dùng để diễn đạt ý tương tự).
- The hypethral temple stood under the open sky for centuries. (Ngôi đền hypethral đứng dưới bầu trời rộng mở suốt nhiều thế kỷ.)