hyphantria cunea
Định nghĩa
Hyphantria cunea là một danh từ riêng trong tiếng Anh, chỉ một loài bướm đêm thuộc họ Erebidae. Đây là tên khoa học của loài sâu bướm mà ấu trùng của nó được gọi là "sâu mạng mùa thu" (fall webworm).
- Sâu bướm: là một loài bướm đêm, nhưng được biết đến nhiều hơn qua giai đoạn ấu trùng (sâu) của nó.
- Sâu mạng mùa thu: Ấu trùng của loài này tạo ra những tổ mạng lớn, màu trắng, bao phủ các cành cây vào mùa thu, gây hại cho nhiều loại cây thân gỗ và cây bụi.
Ví dụ sử dụng
- (Hyphantria cunea là một loài gây hại làm hỏng nhiều loại cây.)
- (Ấu trùng của Hyphantria cunea được gọi là sâu mạng mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản khoa học, thường được dùng để chỉ loài bướm đêm này khi mô tả vòng đời, tập tính hoặc tác động sinh thái của nó.
- (Sự bùng phát của Hyphantria cunea có thể làm rụng lá toàn bộ cây vào cuối mùa hè.)
Biến thể và từ gần giống
- Fall webworm (danh từ): tên thông thường của ấu trùng , chỉ giai đoạn sâu của loài này.
- The fall webworm creates large, silken webs on tree branches. (Sâu mạng mùa thu tạo ra những tổ mạng tơ lớn trên cành cây.)
- Webworm (danh từ): tên gọi chung cho các loài sâu bướm tạo mạng, bao gồm cả .
- A variety of webworm can be found in North America. (Một loại sâu mạng khác nhau có thể được tìm thấy ở Bắc Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
- Fall webworm moth: bướm đêm sâu mạng mùa thu.
- Hyphantria textor: một tên đồng nghĩa cũ của loài này (hiện ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp vì đây là danh từ chỉ loài.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan.